expatiatory

/eks'peiʃjətəri/
Học thuật
Thân thiện
expatiatory

The professor gave an expatiatory lecture on the topic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc bàn luận dài dòng, chi tiết: "Expatiatory" mô tả một phong cách nói hoặc viết đi sâu vào chi tiết, mở rộng kéo dài một chủ đề một cách đầy đủ, thường vượt ra ngoài những điểm chính cần thiết.
    • tính chất lan man, dông dài: Từ này cũng có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc trình bày quá dài, lan man không súc tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His expatiatory lecture on the history of the comma lasted for two hours. (Bài giảng dông dài của anh ấy về lịch sử của dấu phẩy kéo dài tới hai tiếng đồng hồ.)
    • The report was criticized for its expatiatory style, lacking clear conclusions. (Báo cáo bị chỉ trích phong cách lan man, thiếu những kết luận rõ ràng.)
    • She has an expatiatory way of telling stories, adding many unnecessary details. ( ấy cách kể chuyện dài dòng, thêm vào nhiều chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học hoặc học thuật: Từ này thường được dùng để phân tích hoặc chỉ trích một tác phẩm, bài diễn văn phần trình bày quá kỹ lưỡng đến mức dài dòng.
    • The author's expatiatory descriptions of the landscape slowed down the pace of the novel. (Những miêu tả dông dài của tác giả về phong cảnh đã làm chậm nhịp độ của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Expatiate (động từ): bàn luận hoặc viết một cách chi tiết dài dòng về một chủ đề.
    • He expatiated on the benefits of the new policy. (Ông ấy đã bàn dài về những lợi ích của chính sách mới.)
  • Expatiation (danh từ): hành động hoặc quá trình bàn luận dài dòng.
    • His expatiation on the topic left the audience bored. (Bài bàn dài dòng của anh ta về chủ đề khiến khán giả chán ngắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolix: dài dòng, rườm rà (nhấn mạnh sự dài một cách buồn tẻ).
  • Verbose: dùng quá nhiều từ, dài dòng.
  • Discursive: lan man, đi lạc đề.
  • Circumstantial: tỉ mỉ, chi tiết (đôi khi có nghĩa dài dòng).
Từ trái nghĩa
  • Succinct: súc tích, ngắn gọn.
  • Concise: đọng, ngắn gọn.
  • Laconic: ít lời, ngắn gọn súc tích.
  • Terse: vắn tắt, sắc gọn.
expatiatory

The professor gave an expatiatory lecture on the topic.

tính từ
  1. sự bàn nhiều, bàn dông dài, viết dông dài (về một vấn đề)