expectable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể đoán trước, có thể dự liệu trước: Mô tả điều gì đó có thể được dự đoán hoặc dự kiến một cách hợp lý dựa trên thông tin, hoàn cảnh hoặc các mô hình thông thường. - Không có gì ngạc nhiên, nằm trong dự tính: Chỉ sự việc xảy ra đúng như những gì người ta thường nghĩ hoặc mong đợi sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Xét theo lịch sử đổi mới của công ty, việc họ ra mắt sản phẩm mới là có thể đoán trước.)
- (Một vài sự chậm trễ là có thể dự liệu trước trong mùa mưa.)
- (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn không có gì ngạc nhiên sau khi nghe tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within expectable limits": trong phạm vi có thể dự đoán được.
- The project's costs remained within expectable limits. (Chi phí của dự án vẫn nằm trong phạm vi có thể dự đoán được.)
Biến thể và từ gần giống
- Expect (động từ): mong đợi, dự đoán.
- Expectation (danh từ): sự mong đợi, kỳ vọng.
- Expected (tính từ): được mong đợi, được dự tính.
- Predictable (tính từ): có thể đoán trước (nhấn mạnh khả năng dự báo chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
- Foreseeable: có thể thấy trước.
- Anticipatable: có thể dự đoán, có thể lường trước.
- Predictable: có thể đoán trước.
Từ trái nghĩa
- Unexpected: bất ngờ, ngoài dự kiến.
- Surprising: đáng ngạc nhiên.
- Unforeseeable: không thể lường trước.
Adjective
- đoán được trước, được liệu trước