expectancy

/iks'pektəns/ Cách viết khác : (expectancy) /iks'pektənsi/
Học thuật
Thân thiện
expectancy

Life expectancy is often higher in countries with good healthcare.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mong chờ, sự trông đợi: Trạng thái tâm lý khi một người đang chờ đợi điều đó xảy ra, thường với hy vọng hoặc sự phấn khích.
    • Triển vọng, khả năng xảy ra: Khả năng hoặc xác suất một sự kiện nào đó sẽ diễn ra trong tương lai.
    • Tuổi thọ dự tính: Số năm một người dự kiến sẽ sống, được tính toán dựa trên các yếu tố thống như năm sinh, giới tính, sức khỏe điều kiện sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was a sense of expectancy in the air before the announcement. ( một cảm giác mong chờ trong không khí trước thông báo.)
    • The expectancy of rain made them cancel the picnic. (Triển vọng mưa khiến họ hủy buổi ngoại.)
    • Life expectancy in the country has increased significantly. (Tuổi thọ dự tínhquốc gia đó đã tăng lên đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air of expectancy": Bầu không khí đầy mong đợi.

    • The courtroom was filled with an air of expectancy before the verdict. (Phòng xử án tràn ngập bầu không khí đầy mong đợi trước khi tuyên án.)
  • "In a state of expectancy": Ở trong trạng thái mong chờ.

    • She was in a state of high expectancy before her exam results. ( ấytrong trạng thái mong chờ cao độ trước khi kết quả thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Expectation (n): Sự mong đợi, kỳ vọng. (Từ này gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh hơn vào điều cụ thể được mong đợi, trong khi "expectancy" nhấn mạnh hơn vào trạng thái chờ đợi.)

    • He failed to live up to his parents' expectations. (Anh ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng của bố mẹ.)
  • Anticipation (n): Sự mong đợi, sự liệu trước. (Thường mang sắc thái tích cực hơn, sự chờ đợi một điều vui vẻ.)

    • The children were filled with anticipation before the holiday. (Bọn trẻ tràn đầy sự mong đợi trước kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipation: Sự mong chờ, sự liệu trước.
  • Hope: Hy vọng.
  • Prospect: Triển vọng, viễn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "expectancy")

Thành ngữ liên quan
  • Life expectancy: Tuổi thọ dự tính.
    • Advances in medicine have greatly improved life expectancy. (Những tiến bộ trong y học đã cải thiện đáng kể tuổi thọ dự tính.)
expectancy

Life expectancy is often higher in countries with good healthcare.

danh từ
  1. tình trạng mong chờ, tình trạng ngóng chờ, tình trạng trông mong
  2. triển vọng (có thể cái ...)
  3. tuổi thọ dự tính

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "expectancy"