expectance
/iks'pektəns/ Cách viết khác : (expectancy) /iks'pektənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mong chờ, ngóng chờ, trông mong: Trạng thái tinh thần của việc chờ đợi điều gì đó sẽ xảy ra hoặc xuất hiện.
- Triển vọng (có thể có cái gì...): Khả năng hoặc cơ hội dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.
- Tuổi thọ dự tính: Khoảng thời gian trung bình một người được dự đoán sẽ sống, dựa trên các yếu tố thống kê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The expectance of good news kept her checking her phone. (Tình trạng mong chờ tin tốt khiến cô ấy liên tục kiểm tra điện thoại.)
- There is a high expectance of rain this weekend. (Có triển vọng cao là trời sẽ mưa vào cuối tuần này.)
- Life expectance has increased due to advances in medicine. (Tuổi thọ dự tính đã tăng lên nhờ những tiến bộ trong y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In expectance of": Trong tình trạng chờ đợi, mong đợi điều gì đó.
- The crowd waited in hushed expectance of the announcement. (Đám đông chờ đợi trong im lặng sự mong chờ thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Expectancy (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "expectance".
- There was an air of expectancy in the room. (Có một bầu không khí trông mong trong phòng.)
- Expectant (tính từ): Đang mong chờ, đang trông đợi.
- She gave him an expectant look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy trông đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipation: Sự mong đợi, sự chờ đợi.
- Prospect: Triển vọng, viễn cảnh.
- Life expectancy: Tuổi thọ trung bình (dự tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "expectance" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "expect".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "expectance".)
danh từ
- tình trạng mong chờ, tình trạng ngóng chờ, tình trạng trông mong
- triển vọng (có thể có cái gì...)
- tuổi thọ dự tính