expectance

/iks'pektəns/ Cách viết khác : (expectancy) /iks'pektənsi/
danh từ
  1. tình trạng mong chờ, tình trạng ngóng chờ, tình trạng trông mong
  2. triển vọng (có thể cái ...)
  3. tuổi thọ dự tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

expectance
A young couple waits with expectance for the arrival of their first child.