expectation
/,ekspek'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mong đợi, sự trông chờ: Cảm giác tin rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ có trong tương lai.
- Điều được mong đợi: Một sự kiện, kết quả hoặc tiêu chuẩn cụ thể mà người ta tin rằng sẽ xảy ra hoặc nên xảy ra.
- Triển vọng, khả năng xảy ra: Khả năng một sự kiện nào đó sẽ diễn ra, dựa trên sự tính toán hoặc kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a general expectation that the new policy will improve the economy. (Có một sự mong đợi chung rằng chính sách mới sẽ cải thiện nền kinh tế.)
- The team failed to meet the fans' expectations. (Đội bóng đã không đáp ứng được những kỳ vọng của người hâm mộ.)
- The expectation of rain made us cancel the picnic. (Việc dự đoán có mưa khiến chúng tôi hủy buổi dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have high/low expectations": Có những kỳ vọng cao/thấp.
- Parents often have high expectations for their children's education. (Cha mẹ thường có những kỳ vọng cao vào việc học của con cái.)
"Against/contrary to all expectations": Trái với mọi dự đoán, ngoài dự kiến.
- Against all expectations, the small company won the contract. (Trái với mọi dự đoán, công ty nhỏ đã giành được hợp đồng.)
"To live up to someone's expectations": Sống/đáp ứng được kỳ vọng của ai đó.
- He worked hard to live up to his teacher's expectations. (Cậu ấy đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng kỳ vọng của giáo viên.)
Biến thể và từ gần giống
Expect (động từ): Mong đợi, trông chờ.
- We expect a decision by tomorrow. (Chúng tôi mong đợi một quyết định vào ngày mai.)
Expectant (tính từ): Đang mong chờ, đầy hy vọng.
- The expectant crowd waited for the announcement. (Đám đông đang mong chờ chờ đợi thông báo.)
Expected (tính từ): Được dự kiến, được mong đợi.
- The expected arrival time is 3 PM. (Giờ đến dự kiến là 3 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipation: Sự mong đợi, sự liệu trước.
- Hope: Hy vọng.
- Prospect: Triển vọng, viễn cảnh (có thể xảy ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "expectation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "expect".)
Thành ngữ liên quan
Beyond (one's) expectation: Vượt quá sự mong đợi.
- The success of the project was beyond our expectation. (Thành công của dự án đã vượt quá sự mong đợi của chúng tôi.)
To fall short of expectations: Không đạt được như kỳ vọng, thất vọng.
- The movie's ending fell short of my expectations. (Cái kết của bộ phim không đạt được như kỳ vọng của tôi.)
danh từ
- sự mong chờ, sự chờ đợi, sự ngóng chờ, sự trông mong
- sự tính trước, sự dự tính
- beyond expectationquá sự dự tính
- contrary to expectationngược lại với sự dự tính
- lý do trông mong, điều mong đợi
- (số nhiều) triển vọng được hưởng gia tài
- khả năng (có thể xảy ra một việc gì)
Idioms
- expectation of lifethời gian trung bình còn sống thêm (của người nào..., theo số liệu thống kê)