prospect

/prospect/
Học thuật
Thân thiện
prospect

The prospect of finding gold drew many hopeful miners to the region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Triển vọng, viễn cảnh (tương lai): Khả năng hoặc sự mong đợi về một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Cảnh quan, toàn cảnh: Một khung cảnh rộng lớn, đặc biệt khi nhìn từ một điểm cao.
    • Ứng viên, khách hàng tiềm năng: Một người được xem xét hoặc khả năng trở thành một điều đó (như một nhân viên, khách hàng).
  2. Động từ:

    • Thăm dò, tìm kiếm (khoáng sản): Hành động tìm kiếm các mỏ khoáng sản giá trị như vàng hoặc dầu mỏ.
    • Tìm kiếm, khảo sát (một cách hệ thống): Hành động tìm kiếm hoặc khám phá một cơ hội hoặc khả năng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The prospect of a long vacation filled her with joy. (Triển vọng về một kỳ nghỉ dài khiến ấy tràn ngập niềm vui.)
    • From the hilltop, we enjoyed a magnificent prospect of the valley below. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi thưởng thức toàn cảnh thung lũng bên dưới thật tráng lệ.)
    • He is a top prospect for the managerial position. (Anh ấy một ứng viên hàng đầu cho vị trí quản lý.)
  • Động từ:

    • The company sent a team to prospect for oil in the desert. (Công ty cử một đội đi thăm dò dầu mỏ trên sa mạc.)
    • She spent the weekend prospecting for new business opportunities. ( ấy dành cả cuối tuần để tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In prospect": Đang được mong đợi hoặc lên kế hoạch trong tương lai.

    • A major deal is in prospect. (Một thương vụ lớn đang được mong đợi.)
  • "A bleak/grim prospect": Một triển vọng ảm đạm, không mấy khả quan.

    • The economic data paints a bleak prospect for the coming year. (Số liệu kinh tế vẽ nên một triển vọng ảm đạm cho năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prospector (n): Người thăm dò, nhà thăm dò mỏ.

    • The old prospector searched the river for gold. (Nhà thăm dò già tìm vàng dọc con sông.)
  • Prospective (adj): triển vọng, tiềm năng; liên quan đến tương lai.

    • We interviewed several prospective candidates. (Chúng tôi đã phỏng vấn một số ứng viên tiềm năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa triển vọng): Outlook (viễn cảnh), expectation (sự kỳ vọng), possibility (khả năng).
  • Danh từ (nghĩa cảnh quan): View (tầm nhìn), vista (quang cảnh), panorama (toàn cảnh).
  • Động từ: Explore (khám phá), search (tìm kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prospect for: Thăm dò, tìm kiếm (thứ đó cụ thể).
    • They are prospecting for rare minerals in the mountains. (Họ đang thăm dò tìm khoáng sản quý hiếm trên núi.)
Thành ngữ liên quan
  • A gold prospect: Một cơ hội hoặc triển vọng rất tốt, có thể mang lại lợi nhuận lớn.
    • This new investment is a real gold prospect. (Khoản đầu mới này thực sự một triển vọng vàng.)
prospect

The prospect of finding gold drew many hopeful miners to the region.

danh từ
  1. cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh
  2. viễn tượng
    • this openef a new prospect to his mind
      cái đó mở ra một viễn tượng mới trong trí
  3. hy vọngtương lai, triển vọng tương lai, tiền đồ
    • to offer no prospect of success
      không triển vọng thành công
    • a man of no prospects
      người không tiền đồ
    • to have something in prospect
      đang hy vọng cái , đang trông mong cái
  4. khách hàng tương lai
  5. (ngành mỏ) nơi hy vọng quặng
  6. (ngành mỏ) mẫu quặng chưa giá trị
động từ
  1. điều tra, thăm dò (để tìm quặng...); khai thác thử (mỏ)
    • to prospect for gold
      thăm dò tìm vàng
    • to prospect a region
      thăm dò một vùng (để tìm quặng vàng...)
  2. (nghĩa bóng) (+ for) tìm kiếm
  3. hứa hẹn (mỏ)
    • to prospect well
      hứa hẹn nhiều quặng (mỏ)
    • to prospect ill
      hứa hẹn ít quặng (mỏ)
    • to prospect a fine yield
      hứa hẹn sản lượng cao