expectorate
/eks'pektəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khạc, nhổ (đờm, chất nhầy từ phổi và đường hô hấp ra ngoài qua miệng): Hành động đẩy và tống đờm hoặc chất nhầy từ phổi và khí quản ra khỏi miệng. Đây là một phản xạ sinh lý để làm sạch đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Patients with bronchitis are advised to expectorate the phlegm instead of swallowing it. (Bệnh nhân viêm phế quản được khuyên nên khạc đờm ra thay vì nuốt vào.)
- The medicine helps to loosen mucus so you can expectorate more easily. (Thuốc giúp làm loãng chất nhầy để bạn có thể khạc ra dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học/ y tế: Thuật ngữ "expectorate" thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả hành động khạc đờm một cách có chủ đích, phục vụ cho việc chẩn đoán (ví dụ: lấy mẫu đờm xét nghiệm).
- The nurse asked the patient to expectorate into a sterile cup for testing. (Y tá yêu cầu bệnh nhân khạc đờm vào một cốc vô trùng để xét nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Expectoration (danh từ): Sự khạc đờm; hoặc chính đờm được khạc ra.
- Cough and expectoration are common symptoms. (Ho và khạc đờm là những triệu chứng phổ biến.)
- Expectorant (danh từ/tính từ): Thuốc long đờm; có tác dụng long đờm.
- This syrup is an effective expectorant. (Loại siro này là một thuốc long đờm hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Cough up: Ho khạc ra (thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Spit out: Nhổ ra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thức ăn, nước...).
Từ trái nghĩa
- Swallow: Nuốt vào.
- Ingest: Đưa vào cơ thể (thường qua đường miệng).
Lưu ý sử dụng
- "Expectorate" là một thuật ngữ mang tính chuyên môn, trang trọng, thường dùng trong y tế. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm như "cough up phlegm" hoặc đơn giản là "spit" hơn.
- Hành động "expectorate" nơi công cộng mà không che miệng hoặc khạc nhổ bừa bãi được coi là thô lỗ và mất vệ sinh.
động từ
- khạc, nhổ, khạc đờm