expeditionist
/,ekspi'diʃnist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham gia cuộc viễn chinh, người tham gia cuộc thám hiểm: Một thành viên của một đoàn thám hiểm có tổ chức, thường với mục đích khám phá, nghiên cứu khoa học hoặc mục tiêu quân sự.
- Người tham gia cuộc hành trình, người tham gia cuộc đi: Một người tham gia vào một chuyến đi dài hoặc có mục đích cụ thể, thường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous expeditionist led the team to the North Pole. (Nhà thám hiểm nổi tiếng đã dẫn đầu đoàn tới Bắc Cực.)
- She was the only female expeditionist on the journey across the desert. (Cô ấy là nữ thám hiểm duy nhất trong cuộc hành trình băng qua sa mạc.)
- Several young expeditionists joined the scientific mission to the rainforest. (Một vài nhà thám hiểm trẻ đã tham gia sứ mệnh khoa học tới rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seasoned expeditionist": Nhà thám hiểm dày dạn kinh nghiệm.
- The seasoned expeditionist knew how to survive in extreme conditions. (Nhà thám hiểm dày dạn kinh nghiệm biết cách sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.)
"Amateur expeditionist": Nhà thám hiểm nghiệp dư.
- He started his journey as an amateur expeditionist with a passion for mountains. (Anh ấy bắt đầu hành trình của mình với tư cách là một nhà thám hiểm nghiệp dư đam mê núi non.)
Biến thể và từ gần giống
Expedition (n): Cuộc thám hiểm, cuộc viễn chinh.
- The expedition to the deep ocean was a success. (Cuộc thám hiểm xuống vùng biển sâu đã thành công.)
Expeditionary (adj): (Thuộc về) thám hiểm, viễn chinh.
- The expeditionary force was well-equipped. (Lực lượng viễn chinh được trang bị tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Explorer: Nhà thám hiểm.
- Voyager: Người du hành (đường dài).
- Adventurer: Nhà thám hiểm, người mạo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "to go on" hoặc "to join" một cuộc thám hiểm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "expeditionist".)
danh từ
- người tham gia cuộc viễn chinh, người tham gia cuộc thám hiểm
- người tham gia cuộc hành trình, người tham gia cuộc đi