expellable
/iks'peləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị trục xuất, có thể bị đuổi ra, có thể bị tống ra: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật mà theo quy định, có thể bị buộc phải rời khỏi một nơi, một tổ chức hoặc một quốc gia.
- Đáng trục xuất, đáng đuổi ra, đáng tống ra: Chỉ hành vi hoặc lý do đủ nghiêm trọng để biện minh cho việc trục xuất hoặc đuổi ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A student who commits serious violence is expellable from the university. (Một sinh viên thực hiện hành vi bạo lực nghiêm trọng là có thể bị đuổi ra khỏi trường đại học.)
- The offense was considered expellable under the school's code of conduct. (Vi phạm đó được coi là đáng bị đuổi học theo quy tắc ứng xử của nhà trường.)
- Non-citizens convicted of certain crimes are expellable from the country. (Những người không phải công dân bị kết án về một số tội nhất định thì có thể bị trục xuất khỏi đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"expellable offense": hành vi vi phạm đáng bị đuổi/trục xuất.
- Cheating on the final exam is an expellable offense at this institution. (Gian lận trong kỳ thi cuối kỳ là một hành vi vi phạm đáng bị đuổi học tại cơ sở giáo dục này.)
"grounds for being expellable": căn cứ/cơ sở để có thể bị trục xuất/đuổi.
- Repeated violations of the rules are clear grounds for being expellable. (Vi phạm quy định nhiều lần là căn cứ rõ ràng để có thể bị đuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Expel (động từ): trục xuất, đuổi ra.
- The government decided to expel the diplomat. (Chính phủ quyết định trục xuất nhà ngoại giao.)
Expulsion (danh từ): sự trục xuất, sự đuổi ra.
- His actions led to his expulsion from the club. (Hành động của anh ta dẫn đến việc bị đuổi khỏi câu lạc bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Removable: có thể bị loại bỏ, có thể bị cách chức.
- Deportable: có thể bị trục xuất (thường dùng trong ngữ cảnh nhập cư).
Từ trái nghĩa
- Inexpellable: không thể bị trục xuất/đuổi.
- Tenured: được bảo đảm chức vụ (ví dụ: giáo sư có chế độ biên chế).
tính từ
- có thể bị trục xuất, có thể bị đuổi ra, có thể bị tống ra
- đáng trục xuất, đáng đuổi ra, đáng tống ra