expellee

/,ekspe'li:/
Học thuật
Thân thiện
expellee

A student sits alone as an expellee outside the school gates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị trục xuất: Một cá nhân bị buộc phải rời khỏi một quốc gia, tổ chức hoặc lãnh thổ bởi chính quyền hoặc nhà chức trách thẩm quyền.
    • Người bị đuổi ra: Một cá nhân bị buộc phải rời khỏi một cơ sở, tổ chức (như trường học, hiệp hội) do vi phạm quy định hoặc luật lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government provided temporary shelter for the expellees. (Chính phủ đã cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho những người bị trục xuất.)
    • After the hearing, he was officially declared an expellee from the university. (Sau phiên điều trần, anh ta đã chính thức bị tuyên bố người bị đuổi ra khỏi trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political expellee": người bị trục xuất lý do chính trị.

    • The journalist became a political expellee after criticizing the regime. (Nhà báo đã trở thành một người bị trục xuất lý do chính trị sau khi chỉ trích chế độ.)
  • "Mass expellee": (thường dùng số nhiều expellees) chỉ một nhóm lớn người cùng bị trục xuất.

    • The conflict created thousands of mass expellees. (Cuộc xung đột đã tạo ra hàng ngàn người bị trục xuất hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Expel (động từ): trục xuất, đuổi ra.

    • The embassy can expel diplomats for espionage. (Đại sứ quán có thể trục xuất các nhà ngoại giao tội gián điệp.)
  • Expulsion (danh từ): sự trục xuất, sự đuổi ra.

    • His expulsion from the club was due to misconduct. (Việc anh ta bị đuổi khỏi câu lạc bộ do hành vi sai trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Deportee: người bị trục xuất (thường khỏi một quốc gia).
  • Oustee: người bị buộc phải rời đi (nhấn mạnh đến việc bị loại bỏ khỏi vị trí hoặc nơi ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "expellee" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động tạo ra "expellee" của động từ gốc "expel".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "expellee".)

expellee

A student sits alone as an expellee outside the school gates.

danh từ
  1. người bị trục xuất, người bị đuổi ra