expellent

/iks'pelənt/
Học thuật
Thân thiện
expellent

The teacher uses an expellent spray to clear the classroom of insects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để tống ra, để bật ra: Mô tả tính chất của một chất hoặc tác nhân chức năng đẩy hoặc đưa một thứ đó ra ngoài một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The medicine has an expellent effect on intestinal parasites. (Loại thuốc này tác dụng tống trừ ký sinh trùng đường ruột.)
    • They used an expellent gas to clear the pests from the building. (Họ đã sử dụng một loại khí tính đuổi để tống cổ côn trùng ra khỏi tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expellent force": lực đẩy, lực tống ra.
    • The device uses an expellent force to launch the projectile. (Thiết bị sử dụng một lực đẩy để phóng vật thể ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Expel (động từ): trục xuất, đuổi, tống ra.

    • The school may expel students for serious misconduct. (Trường học có thể đuổi học sinh hành vi sai trái nghiêm trọng.)
  • Expulsion (danh từ): sự trục xuất, sự đuổi, sự tống ra.

    • His expulsion from the club was due to rule violations. (Việc anh ta bị trục xuất khỏi câu lạc bộ do vi phạm quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Ejectant: tính chất đẩy ra, tống ra.
  • Evacuant: tác dụng tẩy, tống (thường dùng trong y học).
Lưu ý
  • Từ "expellent" một tính từ tương đối chuyên ngành, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, hóa học hoặc kỹ thuật để mô tả tác dụng đẩy/tống một chất ra khỏi cơ thể hoặc một không gian.
expellent

The teacher uses an expellent spray to clear the classroom of insects.

tính từ
  1. để tống ra, để bật ra