experience table
/iks'piəriəns'teibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng tuổi thọ trung bình (theo kinh nghiệm của các hãng bảo hiểm): Một bảng thống kê được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế về tỷ lệ tử vong, tuổi thọ hoặc các sự kiện rủi ro khác, thường được các công ty bảo hiểm sử dụng để tính toán phí bảo hiểm và dự phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Actuaries rely on an experience table to calculate life insurance premiums. (Các chuyên gia tính toán bảo hiểm dựa vào một bảng tuổi thọ trung bình để tính phí bảo hiểm nhân thọ.)
- The new experience table reflects improved mortality rates in the population. (Bảng tuổi thọ trung bình mới phản ánh tỷ lệ tử vong được cải thiện trong dân số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to construct an experience table": xây dựng một bảng tuổi thọ trung bình.
- The institute spent years constructing a reliable experience table for the insurance industry. (Viện nghiên cứu đã dành nhiều năm để xây dựng một bảng tuổi thọ trung bình đáng tin cậy cho ngành bảo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortality table (n): bảng tỷ lệ tử vong (một loại bảng kinh nghiệm cụ thể).
- The mortality table is a key type of experience table. (Bảng tỷ lệ tử vong là một loại bảng tuổi thọ trung bình quan trọng.)
- Actuarial table (n): bảng tính toán bảo hiểm (thường đồng nghĩa với bảng tuổi thọ trung bình trong bối cảnh bảo hiểm).
- Premiums are determined using complex actuarial tables. (Phí bảo hiểm được xác định bằng các bảng tính toán bảo hiểm phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Life table: bảng tuổi thọ.
- Mortality chart: biểu đồ tỷ lệ tử vong.
danh từ
- bằng tuổi thọ trung bình (theo kinh nghiệm của các hãng bảo hiểm)