experientialism

/iks,piəri'enʃəlizm/
Học thuật
Thân thiện
experientialism

Experientialism emphasizes learning through direct, hands-on activities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa kinh nghiệm: Một học thuyết, quan điểm hoặc phương pháp luận nhấn mạnh rằng kiến thức, ý nghĩa giá trị chủ yếu được thông qua kinh nghiệm trực tiếp của cá nhân, thay vì chỉ thông qua lý thuyết, suy luận logic hoặc giáo điều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's approach is rooted in experientialism, focusing on hands-on learning. (Phương pháp của giáo viên bắt nguồn từ chủ nghĩa kinh nghiệm, tập trung vào học tập thực hành.)
    • Experientialism in philosophy argues that all concepts are derived from experience. (Chủ nghĩa kinh nghiệm trong triết học cho rằng mọi khái niệm đều bắt nguồn từ kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tenets of experientialism": các nguyên của chủ nghĩa kinh nghiệm.

    • The conference discussed the tenets of experientialism in modern education. (Hội nghị đã thảo luận về các nguyên của chủ nghĩa kinh nghiệm trong giáo dục hiện đại.)
  • "a critique of experientialism": một sự phê phán đối với chủ nghĩa kinh nghiệm.

    • His latest paper offers a critique of radical experientialism. (Bài báo mới nhất của ông ấy đưa ra một sự phê phán đối với chủ nghĩa kinh nghiệm cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Experiential (adj): (thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.

    • Experiential learning is very effective. (Học tập dựa trên kinh nghiệm rất hiệu quả.)
  • Experience (n): kinh nghiệm, trải nghiệm.

    • Personal experience is valuable. (Kinh nghiệm cá nhân rất quý giá.)
  • Empiricism (n): chủ nghĩa kinh nghiệm (thường dùng trong triết học khoa học, nhấn mạnh kiến thức từ quan sát thí nghiệm).

    • Scientific empiricism relies on observable evidence. (Chủ nghĩa kinh nghiệm khoa học dựa vào bằng chứng có thể quan sát được.)
Từ đồng nghĩa
  • Empiricism: chủ nghĩa kinh nghiệm (nghĩa tương đồng trong nhiều ngữ cảnh triết học).
  • Pragmatism: chủ nghĩa thực dụng ( điểm chung coi trọng tính thực tiễn kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'experientialism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'experientialism')

experientialism

Experientialism emphasizes learning through direct, hands-on activities.

danh từ
  1. chủ nghĩa kinh nghiệm