experientialist
/iks,piəri'enʃəlist/
Học thuậtThân thiện
An experientialist believes that knowledge comes primarily from sensory experiences.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm: Một người tin tưởng và ủng hộ thuyết kinh nghiệm, cho rằng tri thức chủ yếu đến từ kinh nghiệm giác quan và quan sát thực tế, thay vì từ lý thuyết thuần túy hay trực giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As an experientialist, she believes that true learning comes from doing, not just reading. (Là một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm, cô ấy tin rằng việc học thực sự đến từ hành động, không chỉ từ việc đọc.)
- The philosopher was a noted experientialist who challenged purely rationalist ideas. (Nhà triết học đó là một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm nổi tiếng, người đã thách thức các ý tưởng thuần lý trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a committed experientialist": một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm kiên định.
- His teaching methods show he is a committed experientialist. (Phương pháp giảng dạy của ông ấy cho thấy ông là một người theo chủ nghĩa kinh nghiệm kiên định.)
Biến thể và từ gần giống
- Experiential (tính từ): (thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.
- experiential learning (học tập qua trải nghiệm)
- Experientialism (danh từ): chủ nghĩa kinh nghiệm (học thuyết triết học).
- Empiricist (danh từ): người theo chủ nghĩa kinh nghiệm (thường dùng trong triết học và khoa học, có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào thực nghiệm).
Từ đồng nghĩa
- Empiricist: nhà kinh nghiệm luận, người theo chủ nghĩa kinh nghiệm (thường trong khoa học).
- Pragmatist: người theo chủ nghĩa thực dụng (nhấn mạnh tính thực tế và kết quả).
Từ trái nghĩa
- Rationalist: người theo chủ nghĩa duy lý (tin rằng lý trí là nguồn tri thức chính).
- Theorist: nhà lý thuyết (người chú trọng xây dựng lý thuyết).
An experientialist believes that knowledge comes primarily from sensory experiences.
danh từ
- người theo chủ nghĩa kinh nghiệm