experimentalism
/eks,peri'mentəlizm/
Học thuậtThân thiện
The children of psychologists are often raised in an atmosphere of experimentalism.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa thực nghiệm: Một xu hướng tư tưởng, phương pháp luận hoặc thái độ ưu tiên việc dựa vào thí nghiệm, trải nghiệm thực tế và sự quan sát để thu nhận kiến thức, thay vì dựa vào lý thuyết thuần túy hoặc quyền uy truyền thống.
- Tinh thần thử nghiệm: Sự ủng hộ và đề cao tính mới mẻ, sáng tạo thông qua việc thử nghiệm các ý tưởng, phương pháp hoặc phong cách mới, đặc biệt trong nghệ thuật, khoa học hoặc đời sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist's work is characterized by a strong spirit of experimentalism. (Công trình của nhà khoa học này được đặc trưng bởi một tinh thần thực nghiệm mạnh mẽ.)
- Experimentalism in modern art often leads to unconventional and surprising results. (Chủ nghĩa thực nghiệm trong nghệ thuật hiện đại thường dẫn đến những kết quả không theo quy ước và đầy bất ngờ.)
- His approach to cooking is pure experimentalism, combining flavors from different cultures. (Cách tiếp cận nấu ăn của anh ấy là chủ nghĩa thực nghiệm thuần túy, kết hợp các hương vị từ những nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A culture of experimentalism": Một môi trường hoặc văn hóa khuyến khích sự thử nghiệm và đổi mới.
- The tech company fosters a culture of experimentalism among its engineers. (Công ty công nghệ này nuôi dưỡng một văn hóa thử nghiệm giữa các kỹ sư của mình.)
"Philosophical experimentalism": Chủ nghĩa thực nghiệm trong triết học, nhấn mạnh rằng tri thức xuất phát từ kinh nghiệm giác quan.
- His arguments are rooted in philosophical experimentalism. (Các lập luận của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa thực nghiệm triết học.)
Biến thể và từ gần giống
Experimental (adj): (thuộc về) thực nghiệm, thí nghiệm.
- They used an experimental method to test the hypothesis. (Họ đã sử dụng một phương pháp thực nghiệm để kiểm tra giả thuyết.)
Experiment (n/v): Cuộc thí nghiệm/thử nghiệm; làm thí nghiệm.
- The experiment yielded valuable data. (Cuộc thí nghiệm đã mang lại dữ liệu quý giá.)
Empiricism (n): Chủ nghĩa kinh nghiệm (một học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm).
Từ đồng nghĩa
- Empiricism: Chủ nghĩa kinh nghiệm (nhấn mạnh vào quan sát và kinh nghiệm).
- Pragmatism: Chủ nghĩa thực dụng (tập trung vào tính thực tiễn và kết quả).
- Innovativeness: Tính đổi mới, sáng tạo.
Từ trái nghĩa
- Dogmatism: Chủ nghĩa giáo điều (bám chặt vào lý thuyết hoặc học thuyết mà không xét đến thực tế).
- Theoreticism: Chủ nghĩa duy lý thuyết (quá đề cao lý thuyết).
- Traditionalism: Chủ nghĩa truyền thống (tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp truyền thống).
The children of psychologists are often raised in an atmosphere of experimentalism.
danh từ
- chủ nghĩa thực nghiệm