experimentalize

/iks'periment - iks'periment/
Học thuật
Thân thiện
experimentalize

A scientist experimentalizes with different chemicals in the lab.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiến hành thí nghiệm, làm thử nghiệm: Hành động thực hiện các thử nghiệm, đặc biệt trong khoa học, để kiểm tra một giả thuyết, phương pháp hoặc ý tưởng mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The researchers decided to experimentalize with a new chemical compound. (Các nhà nghiên cứu quyết định thí nghiệm với một hợp chất hóa học mới.)
    • We need to experimentalize on these materials before mass production. (Chúng ta cần thử nghiệm trên những vật liệu này trước khi sản xuất hàng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experimentalize on something": tiến hành thí nghiệm trên cái đó (thường đối tượng nghiên cứu).

    • It is unethical to experimentalize on animals without proper cause. (Việc thí nghiệm trên động vật không có lý do chính đáng phi đạo đức.)
  • "to experimentalize with an idea": thử nghiệm một ý tưởng.

    • The chef loves to experimentalize with exotic spices. (Đầu bếp rất thích thử nghiệm với các loại gia vị lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Experiment (n): cuộc thí nghiệm, thử nghiệm.

    • The experiment yielded surprising results. (Cuộc thí nghiệm đã mang lại kết quả đáng ngạc nhiên.)
  • Experiment (v): làm thí nghiệm, thử nghiệm.

    • Scientists experiment to discover new truths. (Các nhà khoa học thí nghiệm để khám phá ra những chân lý mới.)
  • Experimental (adj): (thuộc) thí nghiệm, mang tính thử nghiệm.

    • This is an experimental treatment for the disease. (Đây một phương pháp điều trị thử nghiệm cho căn bệnh.)
  • Experimentalise (v): (cách viết khác) cùng nghĩa với "experimentalize".

Từ đồng nghĩa
  • Test: kiểm tra, thử nghiệm.
  • Try out: dùng thử, thử nghiệm.
  • Investigate: điều tra, nghiên cứu (một cách hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "on" hoặc "with" như đã nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "experimentalize").

experimentalize

A scientist experimentalizes with different chemicals in the lab.

nội động từ+ Cách viết khác : (experimentalise)
  1. (+ on, with) thí nghiệm, thử
danh từ
  1. cuộc thí nghiệm
  2. sự thí nghiệm, sự thử

Từ gần giống