expertement

Học thuật
Thân thiện
expertement

L'artisan travaille expertement le bois.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thành thạo, một cách lão luyện: "expertement" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự khéo léo, tinh thông kinh nghiệm, như một chuyên gia.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a réparé la montre expertement. (Anh ấy đã sửa chiếc đồng hồ một cách thành thạo.)
    • La chirurgienne a mené l'opération expertement. (Nữ bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành ca mổ một cách lão luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, do tính chất ít phổ biến của .
    • L'artisan a sculpté le bois expertement, révélant des détails d'une finesse remarquable. (Người thợ thủ công đã chạm khắc gỗ một cách lão luyện, làm lộ ra những chi tiết tinh xảo đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Expert, experte (tính từ): thành thạo, lão luyện, chuyên môn.
    • un médecin expert (một bác sĩ chuyên môn)
  • Expertise (danh từ): sự thành thạo, sự tinh thông; sự giám định.
    • faire preuve d'une grande expertise (thể hiện sự tinh thông lớn)
Từ đồng nghĩa
  • Habilement: một cách khéo léo.
  • Avec maîtrise: với sự tinh thông.
  • En expert: như một chuyên gia.
Lưu ý
  • "Expertement" là một từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các cụm từ thay thế như "avec expertise", "en expert" hoặc các phó từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "habilement".
expertement

L'artisan travaille expertement le bois.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thành thạo, lão luyện