expertiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giám định: Hành động xem xét, đánh giá một vật (thường là tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ, tài sản) để xác định tính xác thực, giá trị, chất lượng hoặc đặc điểm của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut faire expertiser ce bijou ancien par un spécialiste. (Cần phải giám định món trang sức cổ này bởi một chuyên gia.)
- Le commissaire-priseur va expertiser la collection de tableaux. (Chuyên gia định giá sẽ giám định bộ sưu tập tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire expertiser quelque chose": Cho ai đó hoặc một cơ quan giám định một vật.
- Avant la vente, ils ont fait expertiser le manuscrit. (Trước khi bán, họ đã cho giám định bản thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Expertise (danh từ giống cái): Sự giám định, bản giám định, báo cáo chuyên môn.
- L'expertise a confirmé l'authenticité du tableau. (Bản giám định đã xác nhận tính xác thực của bức tranh.)
- Expert (danh từ): Chuyên gia, người giám định.
- Un expert en art. (Một chuyên gia về nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Évaluer: Định giá, đánh giá.
- Authentifier: Xác thực, chứng nhận tính xác thực.
- Estimer (dans un contexte de valeur): Ước tính, định giá (về mặt giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với động từ "expertiser". Hành động thường được diễn đạt qua cấu trúc "faire expertiser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expertiser".
ngoại động từ
- giám định
- Expertiser un tableaugiám định một bức tranh