expiratory
/iks'paiərətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự thở ra: Liên quan đến giai đoạn hoặc quá trình đẩy không khí từ phổi ra ngoài cơ thể trong hô hấp.
- Dùng để thở ra: Mô tả các cơ hoặc động tác có chức năng chính trong việc thực hiện hành động thở ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The expiratory phase is when air leaves the lungs. (Giai đoạn thở ra là khi không khí rời khỏi phổi.)
- During exercise, the expiratory muscles work harder. (Trong khi tập thể dục, các cơ thở ra hoạt động mạnh hơn.)
- The doctor measured his expiratory flow rate. (Bác sĩ đã đo tốc độ dòng khí thở ra của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expiratory reserve volume": Dung tích dự trữ thở ra. Là lượng khí tối đa có thể thở ra thêm sau một lần thở ra bình thường.
- Spirometry measures the expiratory reserve volume. (Đo phế dung đánh giá dung tích dự trữ thở ra.)
"Forced expiratory volume": Thể tích thở ra gắng sức. Là lượng khí có thể thở ra tối đa trong một giây đầu tiên của một lần thở ra gắng sức.
- A low forced expiratory volume may indicate asthma. (Thể tích thở ra gắng sức thấp có thể báo hiệu bệnh hen suyễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Expire (động từ): Thở ra; hoặc hết hạn, chấm dứt.
- Expiration (danh từ): Sự thở ra; hoặc sự hết hạn, sự chấm dứt.
- Inspiratory (tính từ): Thuộc về sự hít vào. (Từ trái nghĩa)
Từ đồng nghĩa
- Exhalatory: Thuộc về sự thở ra (ít phổ biến hơn trong văn bản y khoa).