expiscate
/iks'piskeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quan sát tìm ra, điều tra để khám phá: "expiscate" là một động từ ít phổ biến, có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ hành động tìm ra hoặc khám phá điều gì đó thông qua việc quan sát, điều tra cẩn thận hoặc đặt câu hỏi. Nó thường ám chỉ việc tìm ra một sự thật bị che giấu hoặc thông tin khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The detective tried to expiscate the truth from the conflicting testimonies. (Viên thám tử cố gắng tìm ra sự thật từ những lời khai mâu thuẫn.)
- Through careful study of the ancient texts, the scholar expiscated the lost meaning of the ritual. (Thông qua việc nghiên cứu cẩn thận các văn bản cổ, học giả đã khám phá ra ý nghĩa đã thất truyền của nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expiscate information": điều tra để tìm ra thông tin.
- The journalist spent months expiscating information about the corruption scandal. (Nhà báo đã dành nhiều tháng để điều tra tìm ra thông tin về vụ bê bối tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Expiscation (n): sự tìm tòi, sự khám phá ra (danh từ ít dùng của "expiscate").
- The expiscation of the secret took years of effort. (Việc khám phá ra bí mật đã tốn nhiều năm nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Ascertain: xác định, tìm hiểu cho rõ.
- Discover: khám phá, phát hiện ra.
- Unearth: khai quật, phát hiện ra (điều bí mật).
Lưu ý
- "Expiscate" là một từ rất hiếm gặp, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh học thuật. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ đồng nghĩa như "discover", "find out", hoặc "ascertain" được ưa dùng hơn.
ngoại động từ
- (Ê-cốt) quan sát tìm ra