explanation

/,eksplə'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
explanation

The teacher gives a clear explanation of the math problem on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thích, lời giải thích: Hành động làm cho một điều đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hoặc dễ chấp nhận hơn bằng cách cung cấp lý do, chi tiết hoặc ý nghĩa.
    • Sự giảng giải, lời giảng giải: Hành động làm ý nghĩa của một khái niệm, từ ngữ hoặc văn bản.
    • Sự thanh minh, lời thanh minh: Lời nói nhằm biện minh hoặc bào chữa cho một hành động hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave a clear explanation of how the machine works. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về cách thức hoạt động của cỗ máy.)
    • The teacher's explanation helped me understand the difficult concept. (Lời giảng giải của giáo viên đã giúp tôi hiểu khái niệm khó đó.)
    • She offered no explanation for her sudden departure. ( ấy không đưa ra bất kỳ lời thanh minh nào cho sự ra đi đột ngột của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In explanation of": Để giải thích cho.

    • He said a few words in explanation of his actions. (Anh ta nói vài lời để giải thích cho hành động của mình.)
  • "To demand an explanation": Yêu cầu một lời giải thích.

    • The public is demanding an explanation for the delay. (Công chúng đang yêu cầu một lời giải thích cho sự chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Explain (động từ): Giải thích, giảng giải.

    • Can you explain this rule to me? (Bạn có thể giải thích quy tắc này cho tôi được không?)
  • Explanatory (tính từ): tính chất giải thích.

    • The book includes explanatory notes at the bottom of the page. (Cuốn sách các ghi chú giải thíchcuối trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarification: Sự làm sáng tỏ.
  • Elucidation: Sự giải thích cặn kẽ, làm sáng tỏ.
  • Justification: Sự biện minh, sự biện hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "explanation". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "explain").

Thành ngữ liên quan
  • Self-explanatory: Tự giải thích, rõ ràng đến mức không cần giải thích thêm.
    • The diagram is self-explanatory. (Biểu đồ này rất rõ ràng, tự đã giải thích được.)
explanation

The teacher gives a clear explanation of the math problem on the whiteboard.

danh từ
  1. sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa
  2. sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "explanation"

Từ có nhắc đến "explanation"