explicatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để giải thích, để thuyết minh: "explicatif" mô tả tính chất của một thứ gì đó nhằm mục đích làm rõ, giải thích hoặc cung cấp thông tin chi tiết về một vấn đề, sự vật hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un texte explicatif accompagne le schéma. (Một văn bản giải thích đi kèm với sơ đồ.)
- Il a utilisé un ton explicatif pour se faire comprendre. (Anh ấy đã sử dụng một giọng điệu thuyết minh để làm cho mình được hiểu.)
- Ce document contient une note explicative. (Tài liệu này có chứa một bản ghi chú giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre explicatif": với tư cách giải thích, nhằm mục đích giải thích.
- Il a ajouté un schéma à titre explicatif. (Anh ấy đã thêm một sơ đồ với mục đích giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
Expliquer (động từ): giải thích.
- Peux-tu expliquer ta réponse ? (Bạn có thể giải thích câu trả lời của bạn không?)
Explication (danh từ): sự giải thích, lời giải thích.
- J'attends une explication de sa part. (Tôi đang chờ một lời giải thích từ phía anh ta.)
Explicitement (trạng từ): một cách rõ ràng, minh bạch.
- La règle est explicitement écrite. (Quy tắc được viết ra một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Clarificateur: có tác dụng làm sáng tỏ.
- Illustratif: minh họa, làm rõ nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Énigmatique: bí ẩn, khó hiểu.
- Confus: mơ hồ, lộn xộn.
tính từ
- để giải thích, để thuyết minh
- Note explicativebản giải thích, bản thuyết minh