explicatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để giải thích, để thuyết minh: "explicatif" mô tả tính chất của một thứ đó nhằm mục đích làm , giải thích hoặc cung cấp thông tin chi tiết về một vấn đề, sự vật hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un texte explicatif accompagne le schéma. (Một văn bản giải thích đi kèm với sơ đồ.)
    • Il a utilisé un ton explicatif pour se faire comprendre. (Anh ấy đã sử dụng một giọng điệu thuyết minh để làm cho mình được hiểu.)
    • Ce document contient une note explicative. (Tài liệu này chứa một bản ghi chú giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre explicatif": với tư cách giải thích, nhằm mục đích giải thích.
    • Il a ajouté un schéma à titre explicatif. (Anh ấy đã thêm một sơ đồ với mục đích giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Expliquer (động từ): giải thích.

    • Peux-tu expliquer ta réponse ? (Bạn có thể giải thích câu trả lời của bạn không?)
  • Explication (danh từ): sự giải thích, lời giải thích.

    • J'attends une explication de sa part. (Tôi đang chờ một lời giải thích từ phía anh ta.)
  • Explicitement (trạng từ): một cách rõ ràng, minh bạch.

    • La règle est explicitement écrite. (Quy tắc được viết ra một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarificateur: tác dụng làm sáng tỏ.
  • Illustratif: minh họa, làm nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Énigmatique: bí ẩn, khó hiểu.
  • Confus: mơ hồ, lộn xộn.
tính từ
  1. để giải thích, để thuyết minh
    • Note explicative
      bản giải thích, bản thuyết minh