explicative
/eks'plikətiv/ Cách viết khác : (explicatory) /eks'plikətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để giải thích, để giảng nghĩa: Dùng để mô tả một thứ gì đó có mục đích hoặc chức năng làm rõ nghĩa, làm sáng tỏ một vấn đề hoặc một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor provided an explicative note at the bottom of the page. (Giáo sư đã cung cấp một ghi chú giải thích ở cuối trang.)
- Her explicative comments helped the students understand the complex theory. (Những bình luận giải thích của cô ấy đã giúp sinh viên hiểu lý thuyết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "explicative function": chức năng giải thích.
- The footnotes serve an explicative function in this academic text. (Các chú thích cuối trang có chức năng giải thích trong văn bản học thuật này.)
Biến thể và từ gần giống
- Explicatory (tính từ): (cách viết khác) có cùng nghĩa là để giải thích.
- Explication (danh từ): sự giải thích cặn kẽ, sự bình giải.
- Explicate (động từ): giải thích cặn kẽ, làm sáng tỏ.
Từ đồng nghĩa
- Explanatory: có tính chất giải thích.
- Interpretive: có tính chất giải thích, chú giải.
- Elucidative: có tính chất làm sáng tỏ.
Từ trái nghĩa
- Confusing: gây nhầm lẫn, khó hiểu.
- Obscure: tối nghĩa, mơ hồ.
- Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa.
tính từ
- để giảng, để giải nghĩa, để giải thích