explicitation

Học thuật
Thân thiện
explicitation

L'enseignant fait une explicitation du problème au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nói rõ, sự vạch , sự phát biểu : Hành động làm cho một điều đó trở nên rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu hơn bằng cách trình bày một cách tường minh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, phân tích văn bản hoặc dịch thuật để chỉ việc làm nghĩa một cách chủ ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'explicitation des règles est nécessaire pour éviter tout malentendu. (Việc nói rõ các quy tắccần thiết để tránh mọi hiểu lầm.)
    • Ce processus d'explicitation permet de mieux comprendre le texte original. (Quá trình vạch này cho phép hiểu hơn văn bản gốc.)
    • L'auteur procède à une explicitation de ses hypothèses de recherche. (Tác giả tiến hành một sự phát biểu các giả thuyết nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trongthuyết dịch thuật, "explicitation" thường chỉ một chiến lược dịch thuật, trong đó người dịch chủ động bổ sung thông tin ngầm ẩn trong văn bản gốc để làm cho văn bản đích rõ ràng dễ tiếp cận hơn với độc giả mục tiêu.
    • La traduction montre une tendance à l'explicitation des références culturelles implicites. (Bản dịch cho thấy xu hướng vạch các tham chiếu văn hóa ngầm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Expliciter (động từ): nói rõ, vạch , phát biểu .
    • Il faut expliciter votre raisonnement. (Cần phải nói rõ lập luận của bạn.)
  • Explicite (tính từ): rõ ràng, minh bạch, tường minh.
    • Une réponse explicite. (Một câu trả lời rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarification (sự làm sáng tỏ).
  • Précision (sự chính xác hóa, sự nói rõ chi tiết).
  • Éclaircissement (sự soi sáng, sự giải thích).
Từ trái nghĩa
  • Implicitation (sự hàm ý, sự ngầm hiểu).
  • Implicite (tính từ: ngầm, hàm ẩn).
explicitation

L'enseignant fait une explicitation du problème au tableau.

danh từ giống cái
  1. sự nói rõ, sự vạch , sự phát biểu