explicitation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nói rõ, sự vạch rõ, sự phát biểu rõ: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu hơn bằng cách trình bày một cách tường minh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, phân tích văn bản hoặc dịch thuật để chỉ việc làm rõ nghĩa một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'explicitation des règles est nécessaire pour éviter tout malentendu. (Việc nói rõ các quy tắc là cần thiết để tránh mọi hiểu lầm.)
- Ce processus d'explicitation permet de mieux comprendre le texte original. (Quá trình vạch rõ này cho phép hiểu rõ hơn văn bản gốc.)
- L'auteur procède à une explicitation de ses hypothèses de recherche. (Tác giả tiến hành một sự phát biểu rõ các giả thuyết nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lý thuyết dịch thuật, "explicitation" thường chỉ một chiến lược dịch thuật, trong đó người dịch chủ động bổ sung thông tin ngầm ẩn trong văn bản gốc để làm cho văn bản đích rõ ràng và dễ tiếp cận hơn với độc giả mục tiêu.
- La traduction montre une tendance à l'explicitation des références culturelles implicites. (Bản dịch cho thấy xu hướng vạch rõ các tham chiếu văn hóa ngầm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Expliciter (động từ): nói rõ, vạch rõ, phát biểu rõ.
- Il faut expliciter votre raisonnement. (Cần phải nói rõ lập luận của bạn.)
- Explicite (tính từ): rõ ràng, minh bạch, tường minh.
- Une réponse explicite. (Một câu trả lời rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Clarification (sự làm sáng tỏ).
- Précision (sự chính xác hóa, sự nói rõ chi tiết).
- Éclaircissement (sự soi sáng, sự giải thích).
Từ trái nghĩa
- Implicitation (sự hàm ý, sự ngầm hiểu).
- Implicite (tính từ: ngầm, hàm ẩn).
danh từ giống cái
- sự nói rõ, sự vạch rõ, sự phát biểu rõ