explicitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rõ ràng, minh bạch: Dùng để diễn tả việc một điều gì đó được nói ra, thể hiện ra hoặc yêu cầu một cách trực tiếp, không che giấu, không mơ hồ, không để người khác phải suy đoán.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La loi interdit explicitement cette pratique. (Luật pháp cấm một cách rõ ràng hành vi này.)
- Il a refusé explicitement notre invitation. (Anh ấy đã từ chối một cách rõ ràng lời mời của chúng tôi.)
- Les instructions sont écrites explicitement sur l'emballage. (Các hướng dẫn được viết một cách rõ ràng trên bao bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être explicitement mentionné": được nhắc đến một cách rõ ràng, cụ thể.
- Son nom est explicitement mentionné dans le rapport. (Tên của anh ta được nhắc đến một cách rõ ràng trong báo cáo.)
- "S'opposer explicitement à quelque chose": phản đối một cách công khai, minh bạch điều gì đó.
- Le directeur s'est explicitement opposé à ce projet. (Giám đốc đã phản đối một cách rõ ràng dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
- Explicite (tính từ): rõ ràng, minh bạch.
- Un consentement explicite. (Sự đồng ý rõ ràng.)
- Implicitement (phó từ, trái nghĩa): một cách ngầm hiểu, không nói ra.
- Il a accepté implicitement nos conditions. (Anh ấy đã chấp nhận một cách ngầm hiểu các điều kiện của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Clairement: một cách rõ ràng, sáng sủa.
- Nettement: một cách rõ rệt, minh bạch.
- Formellement: một cách chính thức, dứt khoát.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- De manière explicite: (cụm từ) với cách thức rõ ràng. Có nghĩa tương đương với phó từ "explicitement".
- Il l'a dit de manière explicite. (Anh ấy đã nói điều đó một cách rõ ràng.)
phó từ
- rõ ràng
- Demande formulée explicitementđiều thỉnh cầu phát biểu rõ ràng