expliciter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nói rõ, vạch , phát biểu : Hành động làm cho một ý tưởng, một lập luận hoặc một tình huống trở nên rõ ràng, dễ hiểu minh bạch hơn bằng cách trình bày chi tiết hoặc giải thích cặn kẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a explicité les règles du jeu. (Giáo viên đã nói rõ luật chơi.)
    • Pour éviter tout malentendu, il faut expliciter nos attentes. (Để tránh mọi hiểu lầm, cần phải phát biểu những mong đợi của chúng ta.)
    • Le rapport vise à expliciter les causes de l'échec. (Báo cáo nhằm mục đích vạch các nguyên nhân của thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expliciter une pensée": Làm một suy nghĩ.
    • Il a pris le temps d'expliciter sa pensée devant le comité. (Anh ấy đã dành thời gian để làm suy nghĩ của mình trước ủy ban.)
  • "Expliciter un concept": Giải thích một khái niệm.
    • Le premier chapitre du livre explicite les concepts clés. (Chương đầu tiên của cuốn sách giải thích các khái niệm then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Explicite (tính từ): Rõ ràng, minh bạch, không che giấu.
    • Un langage explicite. (Một ngôn ngữ rõ ràng.)
  • Explication (danh từ): Sự giải thích, lời giải thích.
    • Demander des explications. (Yêu cầu lời giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Préciser: Làm cho chính xác, nói rõ chi tiết.
  • Clarifier: Làm sáng tỏ, làm cho dễ hiểu.
  • Développer: Triển khai, trình bày đầy đủ chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Cacher: Che giấu.
  • Obscurcir: Làm tối nghĩa, làm mờ đi.
  • Taire: Im lặng, không nói ra.
ngoại động từ
  1. nói rõ, vạch , phát biểu