exploitation

/iks'plɔitidʤ/ Cách viết khác : (exploitation) /,eksplɔi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exploitation

Une exploitation agricole cultive des champs de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khai thác, sự khai khẩn: Hành động sử dụng tài nguyên thiên nhiên (như khoáng sản, rừng, đất đai) để thu lợi ích kinh tế.
    • Cơ sở khai thác, cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp: Chỉ một đơn vị, tổ chức hoặc địa điểm tiến hành hoạt động khai thác hoặc sản xuất.
    • Sự lợi dụng; sự bóc lột: Hành động sử dụng một người hoặc tình huống một cách không công bằng, lợi ích cá nhân, thường gây thiệt hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự khai thác":

    • L'exploitation des mines de charbon est réglementée. (Việc khai thác các mỏ than được quy định chặt chẽ.)
    • L'exploitation forestière doit être durable. (Khai thác rừng phải bền vững.)
  • Với nghĩa "cơ sở kinh doanh":

    • Il dirige une petite exploitation agricole. (Ông ấy điều hành một cơ sở nông trại nhỏ.)
    • Cette exploitation vinicole produit d'excellents vins. (Cơ sở sản xuất rượu vang này cho ra đời những loại rượu tuyệt hảo.)
  • Với nghĩa "sự lợi dụng, bóc lột":

    • L'exploitation des travailleurs est interdite par la loi. (Việc bóc lột người lao động bị pháp luật cấm.)
    • Il a honte de son exploitation de la situation. (Anh ta xấu hổ về việc lợi dụng tình huống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exploitation d'État": doanh nghiệp Nhà nước.

    • Les chemins de fer sont souvent une exploitation d'État. (Đường sắt thườngmột doanh nghiệp Nhà nước.)
  • "Être en exploitation": đang hoạt động, đang được khai thác.

    • Le puits de pétrole est en exploitation depuis dix ans. (Giếng dầu này đã được khai thác được mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploiter (động từ): khai thác; lợi dụng, bóc lột.

    • Il faut exploiter les ressources avec sagesse. (Phải khai thác tài nguyên một cách khôn ngoan.)
    • Il est interdit d'exploiter des enfants. (Cấm bóc lột trẻ em.)
  • Exploitant, exploitante (danh từ): người khai thác, chủ cơ sở kinh doanh.

    • L'exploitant de la ferme est très expérimenté. (Chủ trang trại rấtkinh nghiệm.)
  • Exploitable (tính từ): có thể khai thác được.

    • Ce gisement n'est plus exploitable. (Mỏ này không còn khai thác được nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "khai thác": mise en valeur (đưa vào khai thác), extraction (sự chiết xuất, khai thác mỏ).
  • Với nghĩa "cơ sở kinh doanh": entreprise (doanh nghiệp), affaire (công việc kinh doanh).
  • Với nghĩa "bóc lột": abus (sự lạm dụng), oppression (sự áp bức).
Các cụm từ liên quan
  • "Exploitation de l'homme par l'homme": việc người bóc lột người.

    • Cette théorie critique l'exploitation de l'homme par l'homme. (Lý thuyết này phê phán việc người bóc lột người.)
  • "Exploitation intensive": khai thác thâm canh, khai thác cường độ cao.

    • L'exploitation intensive des sols les appauvrit. (Khai thác đất đai thâm canh làm đất bị bạc màu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber en exploitation": bắt đầu được đưa vào khai thác, bắt đầu hoạt động (thường dùng cho mỏ, nhà máy).
    • La nouvelle mine tombera en exploitation l'année prochaine. (Mỏ mới sẽ bắt đầu được khai thác vào năm tới.)
exploitation

Une exploitation agricole cultive des champs de blé.

danh từ giống cái
  1. sự khai thác, sự khai khẩn; cơ sở khai thác, cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp
    • Exploitation d'Etat
      doanh nghiệp Nhà nước
  2. sự lợi dụng; sự bóc lột
    • L'exploitation des naïfs
      sự lợi dụng những người khờ khạo
    • Exploitation de l'homme par l'homme
      việc người bóc lột người