explorateur

tính từ
  1. (để) thăm dò
    • Instrument explorateur
      dụng cụ thăm dò
danh từ
  1. nhà thám hiểm
danh từ giống đực
  1. (y học) ống thăm, que thăm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "explorateur"

explorateur
L'explorateur observe la forêt tropicale avec ses jumelles.