explorateur

Học thuật
Thân thiện
explorateur

L'explorateur observe la forêt tropicale avec ses jumelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nhà thám hiểm: Người đi khám phá những vùng đất, vùng biển hoặc lĩnh vực chưa được biết đến.
    • (Y học) Ống thăm, que thăm: Dụng cụ y tế dùng để thăm dò, kiểm tra bên trong cơ thể (ví dụ: vết thương, ống dẫn).
  2. Tính từ:

    • (Để) thăm dò, khám phá: Dùng để mô tả đặc tính của một thứ đó được thiết kế để khám phá hoặc thăm dò.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nhà thám hiểm):

    • Jacques Cousteau était un célèbre explorateur sous-marin. (Jacques Cousteau là một nhà thám hiểm dưới nước nổi tiếng.)
    • Les explorateurs du XIXe siècle ont cartographié l'Afrique. (Các nhà thám hiểm thế kỷ XIX đã vẽ bản đồ châu Phi.)
  • Danh từ (ống thăm, y học):

    • Le chirurgien a utilisé un explorateur pour examiner la plaie. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một cái que thăm để kiểm tra vết thương.)
  • Tính từ:

    • Ils ont lancé une sonde exploratrice vers Mars. (Họ đã phóng một tàu thăm dò thám hiểm về phía Sao Hỏa.)
    • Une mission exploratrice a été organisée. (Một nhiệm vụ thăm dò đã được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Có thể dùng để chỉ người luôn tìm tòi, khám phá những ý tưởng, lĩnh vực mới mẻ.
    • C'est un explorateur des saveurs culinaires. (Anh ấymột người khám phá các hương vị ẩm thực.)
Biến thể từ liên quan
  • Exploratrice (danh từ giống cái): Nữ thám hiểm.

    • Elle rêve de devenir une grande exploratrice. ( ấy mơ ước trở thành một nữ thám hiểm vĩ đại.)
  • Exploration (danh từ giống cái): Sự thám hiểm, sự thăm dò.

    • L'exploration spatiale est fascinante. (Việc thám hiểm không gian thật hấp dẫn.)
  • Explorer (động từ): Thám hiểm, thăm dò, khám phá.

    • Ils veulent explorer cette grotte mystérieuse. (Họ muốn khám phá hang động bí ẩn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Aventurier (danh từ): Nhà thám hiểm, người phiêu lưu (nhấn mạnh khía cạnh mạo hiểm).
  • Pionnier (danh từ): Người tiên phong, người mở đường (nhấn mạnh việc đi đầu trong một lĩnh vực mới).
  • Sonde (danh từ, y học): Ống thông, ống (từ chuyên môn hơn cho dụng cụ y tế).
Cụm từ liên quan
  • Nécessité est mère d'exploration: (Thành ngữ, ít phổ biến) Tạm dịch: "Cái khó cái khôn" hoặc "Sự cần thiếtmẹ đẻ của sự khám phá", ám chỉ hoàn cảnh khó khăn thúc đẩy con người tìm ra giải pháp mới.
explorateur

L'explorateur observe la forêt tropicale avec ses jumelles.

tính từ
  1. (để) thăm dò
    • Instrument explorateur
      dụng cụ thăm dò
danh từ
  1. nhà thám hiểm
danh từ giống đực
  1. (y học) ống thăm, que thăm

Từ có nhắc đến "explorateur"