exploration
/,eksplɔ:'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thăm dò, sự thám hiểm: Hành động đi vào một khu vực chưa biết hoặc ít được biết đến để tìm hiểu, khám phá về nó.
- Sự khảo sát tỉ mỉ, sự nghiên cứu: Hành động xem xét, phân tích một vấn đề, một ý tưởng hoặc một khả năng một cách cẩn thận và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exploration de l'espace est un rêve de l'humanité. (Việc thám hiểm không gian là một giấc mơ của nhân loại.)
- L'exploration de nouvelles idées est essentielle en science. (Việc nghiên cứu những ý tưởng mới là điều cần thiết trong khoa học.)
- Le médecin a recommandé une exploration plus poussée. (Bác sĩ đã đề nghị một cuộc khảo sát tỉ mỉ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en exploration": đang trong quá trình thám hiểm, khảo sát.
- L'équipe est en exploration dans la forêt tropicale. (Đội đang thám hiểm trong rừng nhiệt đới.)
"Exploration des possibles": việc khảo sát các khả năng.
- La réunion a permis l'exploration des possibles pour le nouveau projet. (Cuộc họp đã cho phép khảo sát các khả năng cho dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
Explorateur (danh từ giống đực) / Exploratrice (danh từ giống cái): nhà thám hiểm.
- Cet explorateur est célèbre pour ses voyages. (Nhà thám hiểm này nổi tiếng với những chuyến đi của mình.)
Exploratoire (tính từ): mang tính thăm dò, thám hiểm.
- Une mission exploratoire a été lancée. (Một nhiệm vụ thăm dò đã được triển khai.)
Từ đồng nghĩa
- Recherche: sự nghiên cứu, tìm kiếm.
- Investigation: sự điều tra, khảo sát.
- Prospection: sự thăm dò (thường dùng trong địa chất, tìm kiếm tài nguyên).
Các cụm từ liên quan
Faire de l'exploration: tiến hành thám hiểm.
- Ils font de l'exploration sous-marine. (Họ đang tiến hành thám hiểm dưới nước.)
Lancer une exploration: khởi động một cuộc thám hiểm/khảo sát.
- La société a lancé une exploration géologique. (Công ty đã khởi động một cuộc thăm dò địa chất.)
danh từ giống cái
- sự thăm dò, sự thám hiểm
- sự khảo sát tỉ mỉ, sự nghiên cứu