exploration

/,eksplɔ:'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exploration

The team begins their exploration of the ancient forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thám hiểm, sự thăm dò: Hành động đi đến những nơi xa lạ hoặc chưa được biết đến để khám phá tìm hiểu về chúng.
    • Sự nghiên cứu, khảo sát kỹ lưỡng: Hành động xem xét, tìm hiểu một cách chi tiết hệ thống về một ý tưởng, chủ đề hoặc khả năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exploration of space is a major goal for many scientists. (Việc thám hiểm không gian mục tiêu lớn của nhiều nhà khoa học.)
    • The book encourages the exploration of new ideas. (Cuốn sách khuyến khích việc khám phá những ý tưởng mới.)
    • The doctor recommended further exploration of the symptoms. (Bác sĩ đề nghị khảo sát thêm các triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In exploration of": trong quá trình tìm hiểu, khám phá về.

    • He dedicated his life in exploration of ancient cultures. (Ông ấy cống hiến cả đời để khám phá các nền văn hóa cổ đại.)
  • "A spirit of exploration": tinh thần khám phá.

    • The Age of Discovery was driven by a spirit of exploration. (Thời đại Khám phá được thúc đẩy bởi tinh thần khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploratory (adj): tính chất thăm dò, thám hiểm.

    • The team conducted an exploratory survey. (Nhóm đã tiến hành một cuộc khảo sát thăm dò.)
  • Explorer (n): nhà thám hiểm.

    • Marco Polo was a famous explorer. (Marco Polo một nhà thám hiểm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigation: sự điều tra, nghiên cứu.
  • Examination: sự kiểm tra, xem xét.
  • Discovery: sự khám phá, tìm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "exploration" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "explore".)

Thành ngữ liên quan
  • To leave no stone unturned: khảo sát mọi khả năng, tìm kiếm rất kỹ lưỡng (thể hiện tinh thần khám phá, tìm tòi triệt để).
    • The detectives left no stone unturned in their exploration of the case. (Các điều tra viên đã tìm kiếm mọi manh mối trong quá trình khảo sát vụ án.)
exploration

The team begins their exploration of the ancient forest.

danh từ
  1. sự thăm dò, sự thám hiểm
  2. (y học) sự thông
  3. sự khảo sát tỉ mỉ

Từ có nhắc đến "exploration"