exploratrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà thám hiểm (nữ): Người phụ nữ đi đến những vùng đất xa lạ, chưa được biết đến để khám phá, nghiên cứu.
- Người khám phá, người tìm tòi (nữ): Người phụ nữ có hành động tìm hiểu, nghiên cứu một lĩnh vực mới mẻ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Alexandra David-Néel était une célèbre exploratrice française. (Alexandra David-Néel là một nhà thám hiểm nữ nổi tiếng người Pháp.)
- Elle est une exploratrice des traditions culinaires d'Asie. (Cô ấy là một người khám phá các truyền thống ẩm thực châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Âme d'exploratrice": Tâm hồn của một nhà thám hiểm/nữ, chỉ tính cách thích phiêu lưu, khám phá.
- Malgré son métier de comptable, elle a une âme d'exploratrice. (Mặc dù làm nghề kế toán, cô ấy có một tâm hồn của nhà thám hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Explorateur (danh từ giống đực): Nhà thám hiểm (nam).
- Exploration (danh từ giống cái): Sự thám hiểm, sự thăm dò, cuộc thám hiểm.
- Exploratoire (tính từ): Có tính chất thăm dò, thám hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Aventurière: Nữ phiêu lưu gia, nữ mạo hiểm gia.
- Pionnière: Nữ tiên phong, người phụ nữ đi đầu.
Lưu ý
- "Exploratrice" là hình thức giống cái của danh từ "explorateur". Từ này tuân theo quy tắc chung để tạo danh từ giống cái trong tiếng Pháp bằng cách thay đổi hậu tố "-eur" thành "-rice".
- xem explorateur