explosible

Học thuật
Thân thiện
explosible

Un mélange explosible peut détoner s'il est mal manipulé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nổ: Chỉ tính chất của một chất, hỗn hợp hoặc môi trường khả năng gây ra hoặc tham gia vào một vụ nổ khi đủ các điều kiện cần thiết như nguồn đánh lửa, nồng độ phù hợp trong không khí, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'atmosphère dans cette mine est hautement explosible. (Bầu không khí trong mỏ này rất có thể gây nổ.)
    • Ce gaz forme un mélange explosible avec l'air. (Chất khí này tạo thành một hỗn hợp có thể nổ với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atmosphère explosible": Không khí có thể nổ, thường dùng trong an toàn lao động công nghiệp để chỉ môi trường chứa bụi, hơi hoặc khí dễ cháynồng độ có thể gây nổ.
    • Le port du casque anti-déflagrant est obligatoire en zone d'atmosphère explosible. (Việc đội chống cháy nổbắt buộc trong khu vực không khí có thể nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosif/Explosive (adj/n): (chất) nổ, dễ nổ. Từ này nhấn mạnh bản chất dễ nổ sẵn có của vật chất (ví dụ: chất nổ TNT), trong khi "explosible" nhấn mạnh có thể tạo thành hỗn hợp nổ trong những điều kiện nhất định.
  • Inflammable (adj): Dễ cháy. Một đặc tính thường đi kèm hoặc là điều kiện tiên quyết để có thể "explosible".
Từ đồng nghĩa
  • Déflagrant (adj): Có thể bốc cháy đột ngột thành ngọn lửa ( có thể dẫn đến nổ).
Lưu ý sử dụng
  • "Explosible" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, an toàn công nghiệp, phòng cháy chữa cháy khai khoáng. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
  • Từ này mô tả một hoặc tiềm tàng.
explosible

Un mélange explosible peut détoner s'il est mal manipulé.

tính từ
  1. có thể nổ
    • Mélange explosible
      hỗn hợp (có thể) nổ

Từ chứa "explosible"