explosible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nổ: Chỉ tính chất của một chất, hỗn hợp hoặc môi trường có khả năng gây ra hoặc tham gia vào một vụ nổ khi có đủ các điều kiện cần thiết như nguồn đánh lửa, nồng độ phù hợp trong không khí, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'atmosphère dans cette mine est hautement explosible. (Bầu không khí trong mỏ này rất có thể gây nổ.)
- Ce gaz forme un mélange explosible avec l'air. (Chất khí này tạo thành một hỗn hợp có thể nổ với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atmosphère explosible": Không khí có thể nổ, thường dùng trong an toàn lao động và công nghiệp để chỉ môi trường chứa bụi, hơi hoặc khí dễ cháy ở nồng độ có thể gây nổ.
- Le port du casque anti-déflagrant est obligatoire en zone d'atmosphère explosible. (Việc đội mũ chống cháy nổ là bắt buộc trong khu vực có không khí có thể nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Explosif/Explosive (adj/n): (chất) nổ, dễ nổ. Từ này nhấn mạnh bản chất dễ nổ sẵn có của vật chất (ví dụ: chất nổ TNT), trong khi "explosible" nhấn mạnh có thể tạo thành hỗn hợp nổ trong những điều kiện nhất định.
- Inflammable (adj): Dễ cháy. Một đặc tính thường đi kèm hoặc là điều kiện tiên quyết để có thể "explosible".
Từ đồng nghĩa
- Déflagrant (adj): Có thể bốc cháy đột ngột thành ngọn lửa (và có thể dẫn đến nổ).
Lưu ý sử dụng
- "Explosible" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, an toàn công nghiệp, phòng cháy chữa cháy và khai khoáng. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
- Từ này mô tả một hoặc tiềm tàng.
tính từ
- có thể nổ
- Mélange explosiblehỗn hợp (có thể) nổ