explosiveness

/iks'plousivnis/
Học thuật
Thân thiện
explosiveness

A scientist carefully measures the explosiveness of a chemical compound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất gây nổ, tính chất dễ nổ: Chất lượng hoặc trạng thái của một vật chất có thể phát nổ một cách bất ngờ dữ dội.
    • Tính chất dễ bùng nổ (nghĩa bóng): Khả năng bùng phát đột ngột mãnh liệt của một cảm xúc, tình huống hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explosiveness of the chemical compound requires careful handling. (Tính chất dễ nổ của hợp chất hóa học này đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.)
    • The explosiveness of his anger surprised everyone in the room. (Tính chất dễ bùng nổ trong cơn giận của anh ấy đã làm mọi người trong phòng ngạc nhiên.)
    • The player is known for his speed and explosiveness on the basketball court. (Cầu thủ này được biết đến với tốc độ khả năng bùng nổ trên sân bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Explosiveness of a situation": Tính chất dễ leo thang bùng nổ của một tình huống.
    • The political tension has an underlying explosiveness. (Căng thẳng chính trị một tính chất dễ bùng nổ tiềm ẩn.)
  • "Athletic explosiveness": Khả năng vận động viên tạo ra lực hoặc tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian rất ngắn.
    • His training focuses on improving power and explosiveness. (Việc tập luyện của anh ấy tập trung vào cải thiện sức mạnh khả năng bùng nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive (tính từ): tính gây nổ, dễ bùng nổ.
    • an explosive device (một thiết bị gây nổ)
    • an explosive temper (tính khí nóng nảy, dễ bùng nổ)
  • Explosion (danh từ): vụ nổ, sự bùng nổ.
  • Explode (động từ): phát nổ, bùng nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Volatility: tính dễ biến động, dễ bùng nổ.
  • Inflammability: tính dễ cháy, dễ bốc lửa (nghĩa đen bóng).
  • Fierceness: sự mãnh liệt, sự dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "explosiveness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "explosiveness")

explosiveness

A scientist carefully measures the explosiveness of a chemical compound.

danh từ
  1. tính chất gây nổ, tính chất dễ nổ, tính chất dễ bùng nổ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))