exponentially

exponentially

Inflation is growing exponentially, as shown by a steeply rising curve on a chart.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cấp số nhân, một cách tăng nhanh theo cấp số nhân: "exponentially" mô tả sự gia tăng hoặc thay đổi diễn ra với tốc độ rất nhanh, giống như sự tăng trưởng của một đại lượng nhân lên gấp đôi hoặc hơn mỗi đơn vị thời gian. Trong ngữ cảnh thông thường, nhấn mạnh mức độ tăng trưởng vượt bậc, không tuyến tính.

dụ sử dụng
  • (Lạm phát đang tăng theo cấp số nhânquốc gia đó.)
  • (Việc sử dụng điện thoại thông minh đã tăng lên một cách theo cấp số nhân trong thập kỷ qua.)
  • (Kiến thức của ấy về chủ đề đó đã phát triển theo cấp số nhân sau khi bắt đầu đọc những cuốn sách nâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grow exponentially": phát triển với tốc độ cực nhanh, thường dùng trong kinh tế, công nghệ hoặc khoa học.
    • The company's profits have grown exponentially since the launch of the new product. (Lợi nhuận của công ty đã tăng theo cấp số nhân kể từ khi ra mắt sản phẩm mới.)
  • "increase exponentially": tăng lên với tốc độ chóng mặt, vượt xa sự tăng trưởng thông thường.
    • The number of internet users has increased exponentially in developing countries. (Số lượng người dùng internet đã tăng theo cấp số nhâncác nước đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Exponential (tính từ): thuộc về cấp số nhân, tăng nhanh.
    • The exponential growth of technology is remarkable. (Sự tăng trưởng theo cấp số nhân của công nghệ thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidly: một cách nhanh chóng.
  • Dramatically: một cách đột ngột, đáng kể.
  • Astronomically: một cách khổng lồ, vượt xa mức bình thường.
Thành ngữ liên quan
  • "at an exponential rate": với tốc độ theo cấp số nhân.
    • The population is growing at an exponential rate. (Dân số đang tăng với tốc độ theo cấp số nhân.)