exponentielle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (féminin của 'exponentiel'):
- Thuộc về hàm số mũ, có dạng mũ: Mô tả một đại lượng tăng hoặc giảm theo hàm số mũ, tức là tốc độ thay đổi tỷ lệ với chính giá trị hiện tại của nó.
- Tăng trưởng rất nhanh, theo cấp số nhân: Trong ngôn ngữ thông thường, dùng để diễn tả sự gia tăng cực kỳ nhanh chóng, theo kiểu nhân lên nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La croissance exponentielle de la population est un défi majeur. (Sự tăng trưởng theo cấp số nhân của dân số là một thách thức lớn.)
- Cette fonction est exponentielle. (Hàm số này là hàm số mũ.)
- La propagation du virus a été exponentielle. (Sự lây lan của virus đã diễn ra theo cấp số nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Courbe exponentielle": Đường cong biểu diễn hàm số mũ, thể hiện sự tăng/giảm nhanh chóng.
- Le graphique montre une belle courbe exponentielle. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hàm mũ đẹp.)
"Décroissance exponentielle": Sự suy giảm theo hàm số mũ (giảm rất nhanh).
- On observe une décroissance exponentielle de la radioactivité. (Người ta quan sát thấy sự suy giảm theo hàm mũ của tính phóng xạ.)
Biến thể và từ gần giống
Exponentiel (adj, masculin): Dạng tính từ giống đực.
- un taux exponentiel (một tỷ lệ tăng theo cấp số nhân)
Exponentiellement (adv): Một cách theo cấp số nhân.
- Les coûts augmentent exponentiellement. (Chi phí tăng lên theo cấp số nhân.)
Exposant (n.m): Số mũ (trong toán học).
- Dans "10³", le chiffre 3 est l'exposant. (Trong "10³", số 3 là số mũ.)
Từ đồng nghĩa
- Fulminant(e): Bùng phát nhanh, dữ dội (thường dùng trong y học).
- Galopant(e): Tăng nhanh, phi mã (ví dụ: lạm phát phi mã).
Từ trái nghĩa
- Linéaire: Tuyến tính (tăng/giảm đều đặn, ổn định).
- Constant(e): Không đổi, ổn định.
- xem exponentiel