exponentielle

Học thuật
Thân thiện
exponentielle

Une courbe exponentielle monte rapidement sur le graphique.

Định nghĩa
  1. Tính từ (féminin của 'exponentiel'):
    • Thuộc về hàm số mũ, dạng : Mô tả một đại lượng tăng hoặc giảm theo hàm số mũ, tức là tốc độ thay đổi tỷ lệ với chính giá trị hiện tại của .
    • Tăng trưởng rất nhanh, theo cấp số nhân: Trong ngôn ngữ thông thường, dùng để diễn tả sự gia tăng cực kỳ nhanh chóng, theo kiểu nhân lên nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La croissance exponentielle de la population est un défi majeur. (Sự tăng trưởng theo cấp số nhân của dân sốmột thách thức lớn.)
    • Cette fonction est exponentielle. (Hàm số nàyhàm số mũ.)
    • La propagation du virus a été exponentielle. (Sự lây lan của virus đã diễn ra theo cấp số nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe exponentielle": Đường cong biểu diễn hàm số mũ, thể hiện sự tăng/giảm nhanh chóng.

    • Le graphique montre une belle courbe exponentielle. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hàm đẹp.)
  • "Décroissance exponentielle": Sự suy giảm theo hàm số mũ (giảm rất nhanh).

    • On observe une décroissance exponentielle de la radioactivité. (Người ta quan sát thấy sự suy giảm theo hàm của tính phóng xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exponentiel (adj, masculin): Dạng tính từ giống đực.

    • un taux exponentiel (một tỷ lệ tăng theo cấp số nhân)
  • Exponentiellement (adv): Một cách theo cấp số nhân.

    • Les coûts augmentent exponentiellement. (Chi phí tăng lên theo cấp số nhân.)
  • Exposant (n.m): Số mũ (trong toán học).

    • Dans "10³", le chiffre 3 est l'exposant. (Trong "10³", số 3 là số mũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulminant(e): Bùng phát nhanh, dữ dội (thường dùng trong y học).
  • Galopant(e): Tăng nhanh, phi (ví dụ: lạm phát phi ).
Từ trái nghĩa
  • Linéaire: Tuyến tính (tăng/giảm đều đặn, ổn định).
  • Constant(e): Không đổi, ổn định.
exponentielle

Une courbe exponentielle monte rapidement sur le graphique.

  1. xem exponentiel

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exponentielle"