exportateur

Học thuật
Thân thiện
exportateur

L'exportateur envoie des marchandises vers un autre pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Nhà xuất khẩu: Người, công ty hoặc quốc gia chuyên thực hiện hoạt động xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài.
    • Nước xuất khẩu: Quốc gia hoạt động xuất khẩu một mặt hàng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette entreprise est un grand exportateur de vin. (Công ty nàymột nhà xuất khẩu rượu vang lớn.)
    • Le Brésil est le premier exportateur mondial de café. (Brazil là nước xuất khẩu phê số một thế giới.)
    • Les exportateurs doivent respecter les réglementations douanières. (Các nhà xuất khẩu phải tuân thủ các quy định hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays exportateur": quốc gia xuất khẩu.

    • Les pays exportateurs de pétrole forment l'OPEP. (Các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ tạo nên OPEC.)
  • "Être exportateur net": là nước xuất khẩu ròng (giá trị xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu).

    • La Chine est exportatrice nette de biens manufacturés. (Trung Quốcnước xuất khẩu ròng hàng chế tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Exportatrice (danh từ, giống cái): nữ nhà xuất khẩu; dạng giống cái của "exportateur".

    • Elle est une exportatrice de produits agricoles. ( ấymột nhà xuất khẩu nông sản.)
  • Exporter (động từ): xuất khẩu.

    • La France exporte du parfum dans le monde entier. (Pháp xuất khẩu nước hoa trên toàn thế giới.)
  • Exportation (danh từ, giống cái): sự xuất khẩu, hàng xuất khẩu.

    • L'exportation de riz est vitale pour l'économie. (Việc xuất khẩu gạosống còn đối với nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Vendeur à l'étranger: người bán ra nước ngoài (cách nói mô tả, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Importateur (danh từ): nhà nhập khẩu.
    • Un importateur de voitures japonaises. (Một nhà nhập khẩu ô Nhật Bản.)
exportateur

L'exportateur envoie des marchandises vers un autre pays.

danh từ
  1. nhà xuất khẩu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exportateur"