importateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người nhập khẩu, nhà nhập khẩu: Chỉ một cá nhân, công ty hoặc tổ chức có hoạt động kinh doanh là mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài để bán lại hoặc sử dụng trong nước.
- Nước nhập khẩu: Khi dùng ở dạng số ít với mạo từ xác định ('l'importateur'), từ này có thể chỉ một quốc gia nhập khẩu một mặt hàng cụ thể.
Tính từ:
- Có tính chất nhập khẩu, thuộc về nhập khẩu: Dùng để mô tả một quốc gia hoặc thực thể có vai trò là bên nhập khẩu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cet homme d'affaires est un grand importateur de café. (Nhà doanh nghiệp này là một nhà nhập khẩu cà phê lớn.)
- Notre société est importatrice de machines agricoles. (Công ty chúng tôi là nhà nhập khẩu máy móc nông nghiệp.) (Lưu ý: dạng giống cái)
- La Chine est le premier importateur mondial de soja. (Trung Quốc là nước nhập khẩu đậu nành số một thế giới.)
Tính từ:
- C'est un pays importateur de pétrole. (Đây là một quốc gia nhập khẩu dầu mỏ.)
- La balance commerciale du pays importateur est déficitaire. (Cán cân thương mại của quốc gia nhập khẩu đang bị thâm hụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Importateur exclusif": Nhà nhập khẩu độc quyền.
- Ils sont les importateurs exclusifs de cette marque de voiture pour toute l'Asie. (Họ là nhà nhập khẩu độc quyền của thương hiệu xe hơi này cho toàn châu Á.)
"Importateur-exportateur": Công ty hoặc cá nhân kinh doanh cả nhập khẩu và xuất khẩu.
- Il a créé une société importatrice-exportatrice. (Anh ấy đã thành lập một công ty nhập khẩu - xuất khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Importatrice (n.f): Dạng giống cái của danh từ 'importateur'.
- Importation (n.f): Hành động nhập khẩu; mặt hàng nhập khẩu.
- L'importation de ces fruits est interdite. (Việc nhập khẩu các loại trái cây này bị cấm.)
- Importer (v): Động từ có nghĩa là nhập khẩu.
- Ils importent du riz de Thaïlande. (Họ nhập khẩu gạo từ Thái Lan.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Acheteur à l'étranger: Người mua từ nước ngoài.
- Négociant international: Thương nhân quốc tế (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Exportateur (n.m & adj): Nhà xuất khẩu; có tính chất xuất khẩu.
- Le Vietnam est un grand exportateur de café. (Việt Nam là một nước xuất khẩu cà phê lớn.)
Các cụm từ liên quan
- Licence d'importation: Giấy phép nhập khẩu.
- Droits d'importation: Thuế nhập khẩu.
- Pays importateur net: Quốc gia nhập khẩu ròng (nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu).
tính từ
- nhập khẩu
- Pays importateurnước nhập khẩu
danh từ
- người nhập khẩu
- Importateur de vinsngười nhập khẩu rượu vang