exposant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người trưng bày: Người hoặc tổ chức tham gia một cuộc triển lãm, hội chợ để giới thiệu và trình bày sản phẩm, dịch vụ hoặc tác phẩm của mình.
- Số mũ: Trong toán học, đây là một số hoặc biểu thức được viết nhỏ lên trên và bên phải một số khác (cơ số), biểu thị số lần cơ số được nhân với chính nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người trưng bày):
- Cet exposant présente ses nouvelles peintures à la foire d'art. (Người trưng bày này đang giới thiệu những bức tranh mới của anh ta tại hội chợ nghệ thuật.)
- Le salon compte plus de deux cents exposants. (Triển lãm có hơn hai trăm người trưng bày.)
Danh từ (Số mũ):
- Dans l'expression 5³, le chiffre 3 est l'exposant. (Trong biểu thức 5³, chữ số 3 là số mũ.)
- Pour calculer la puissance, on multiplie la base par elle-même autant de fois que l'indique l'exposant. (Để tính lũy thừa, ta nhân cơ số với chính nó số lần được chỉ ra bởi số mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exposant d'une puissance": số mũ của một lũy thừa.
- L'exposant de cette puissance est négatif. (Số mũ của lũy thừa này là số âm.)
Biến thể và từ gần giống
Exposer (động từ): trưng bày, phơi bày, trình bày.
- Il va exposer ses sculptures. (Anh ấy sẽ trưng bày các tác phẩm điêu khắc của mình.)
Exposition (danh từ giống cái): cuộc triển lãm, sự trưng bày; sự giải thích.
- Nous avons visité une exposition de photos. (Chúng tôi đã tham quan một cuộc triển lãm ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Người trưng bày: Participant (d'une foire, d'un salon), présentateur.
- Số mũ: Indice (trong một số ngữ cảnh toán học cụ thể), puissance (khi nói đến khái niệm tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "exposant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exposant")
danh từ
- người trưng bày (tranh trong cuộc triển lãm...)
danh từ giống đực
- (toán học) số mũ