exposant

danh từ
  1. người trưng bày (tranh trong cuộc triển lãm...)
danh từ giống đực
  1. (toán học) số mũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "exposant"

exposant
L'exposant présente ses peintures dans une galerie d'art.