expounder

/iks'paundə/
Học thuật
Thân thiện
expounder

The teacher is the expounder of the lesson's main idea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dẫn giải, người giải thích: Một người trình bày, giải thích hoặc làm một ý tưởng, học thuyết, văn bản hoặc hệ thống phức tạp một cách hệ thống chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was the leading expounder of the new economic theory. (Ông ấy người dẫn giải hàng đầu về lý thuyết kinh tế mới.)
    • The professor is a renowned expounder of classical philosophy. (Vị giáo sư một người giải thích nổi tiếng về triết học cổ điển.)
    • As an expounder of the law, her interpretations are highly respected. ( một người giải thích luật pháp, những diễn giải của ấy được tôn trọng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An expounder of principles": Người thuyết giảng/giải thích các nguyên tắc.
    • She served as an expounder of democratic principles throughout her career. ( ấy đã đóng vai trò người thuyết giảng các nguyên tắc dân chủ trong suốt sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Expound (động từ): Trình bày, giải thích chi tiết.
    • He will expound his views on the subject. (Anh ấy sẽ trình bày chi tiết quan điểm của mình về chủ đề này.)
  • Exposition (danh từ): Sự trình bày, giải thích; cuộc triển lãm.
    • His exposition of the plan was very clear. (Bài trình bày của anh ấy về kế hoạch rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpreter: Người thông dịch, người giải thích ý nghĩa.
  • Explicator: Người giải thích, làm sáng tỏ (mang tính học thuật).
  • Exegete: Nhà chú giải (thường dùng cho văn bản tôn giáo hoặc cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "expounder".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expounder".)

expounder

The teacher is the expounder of the lesson's main idea.

danh từ
  1. người dẫn giải

Từ đồng nghĩa