expositor

/eks'pɔzitə/
Học thuật
Thân thiện
expositor

The expositor uses a large chart to explain the process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trình bày, người giải thích: Một người nhiệm vụ trình bày, giải thích hoặc làm sáng tỏ một chủ đề, văn bản, học thuyết hoặc ý tưởng phức tạp cho người khác hiểu. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, tôn giáo hoặc phê bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a brilliant expositor of modern philosophy. (Ông ấy một người trình bày xuất sắc về triết học hiện đại.)
    • The professor acted as an expositor, clarifying the complex scientific theory for the students. (Vị giáo sư đóng vai trò người giải thích, làm sáng tỏ lý thuyết khoa học phức tạp cho sinh viên.)
    • She served as the main expositor of the ancient religious texts. ( ấy người giải thích chính cho các văn bản tôn giáo cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as an expositor": Đóng vai trò người giải thích, người trình bày.

    • In his lectures, he often acts as an expositor of economic principles. (Trong các bài giảng của mình, ông ấy thường đóng vai trò người trình bày các nguyên tắc kinh tế.)
  • "The expositor's role": Vai trò của người giải thích.

    • The expositor's role is to bridge the gap between complex ideas and the audience. (Vai trò của người giải thích tạo cầu nối giữa những ý tưởng phức tạp khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Expository (adj): thuộc về sự trình bày, giải thích.

    • She wrote an expository essay on climate change. ( ấy đã viết một bài luận giải thích về biến đổi khí hậu.)
  • Exposition (n): sự trình bày, sự giải thích; hoặc một cuộc triển lãm lớn.

    • His exposition of the legal argument was very clear. (Sự trình bày của ông ấy về lập luận pháp rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Explainer: người giải thích.
  • Interpreter: người thông dịch, người giải thích ý nghĩa.
  • Commentator: người bình luận, nhà bình giải.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Chức năng chính của một danh từ học thuật.)

expositor

The expositor uses a large chart to explain the process.

danh từ
  1. người trình bày, người mô tả, người giải thích

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "expositor"