expressional

/iks'preʃənl/
Học thuật
Thân thiện
expressional

The actor's expressional range was remarkable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nét mặt, vẻ mặt: "expressional" có thể mô tả những liên quan đến biểu hiện trên khuôn mặt, thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ.
    • (Thuộc về) sự diễn đạt: "expressional" cũng dùng để chỉ những liên quan đến việc thể hiện ý tưởng, cảm xúc thông qua lời nói, nghệ thuật hoặc các hình thức khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her expressional changes were subtle but noticeable. (Những thay đổi trên nét mặt của ấy rất tinh tế nhưng có thể nhận ra.)
    • The artist focused on the expressional quality of the sculpture. (Nghệ sĩ tập trung vào chất lượng diễn đạt của bức tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expressional arts": nghệ thuật biểu đạt (như kịch, múa).

    • Theater and dance are considered expressional arts. (Kịch múa được coi những nghệ thuật biểu đạt.)
  • "expressional freedom": tự do biểu đạt.

    • The constitution guarantees expressional freedom. (Hiến pháp đảm bảo quyền tự do biểu đạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Expression (n): sự biểu lộ, biểu hiện; cách diễn đạt.

    • His facial expression showed surprise. (Biểu hiện trên khuôn mặt anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên.)
  • Expressive (adj): giàu biểu cảm, khả năng diễn đạt.

    • She has very expressive eyes. ( ấy đôi mắt rất giàu biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Facially related: liên quan đến khuôn mặt.
  • Representational: (thuộc về) sự thể hiện, biểu diễn.
Lưu ý
  • Từ "expressional" ít phổ biến hơn so với danh từ "expression" tính từ "expressive". thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích chuyên sâu về biểu cảm.
expressional

The actor's expressional range was remarkable.

tính từ
  1. (thuộc) nét mặt, (thuộc) vẻ mặt
  2. (thuộc) sự diễn đạt (bằng lời nói, nghệ thuật)