expressionnisme

Học thuật
Thân thiện
expressionnisme

L'artiste peint un tableau dans le style de l'expressionnisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa biểu hiện: Một trào lưu, trường phái nghệ thuật (đặc biệt trong hội họa, văn học, điện ảnh sân khấu) xuất hiện đầu thế kỷ 20, nhấn mạnh việc thể hiện, biểu đạt cảm xúc chủ quan, nội tâm mãnh liệt, những góc nhìn bi quan về thế giới sự biến dạng thực tại hơn là mô tả chính xác hình thức bên ngoài.
    • Xu hướng biểu hiện: Cách gọi chung cho khuynh hướng sáng tác nghệ thuật lấy việc biểu đạt cảm xúc tâm trạng làm trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'expressionnisme allemand a profondément influencé le cinéma. (Chủ nghĩa biểu hiện Đức đã ảnh hưởng sâu sắc đến điện ảnh.)
    • Ce tableau est un exemple typique de l'expressionnisme. (Bức tranh nàymột ví dụ điển hình của chủ nghĩa biểu hiện.)
    • On perçoit une forte tendance à l'expressionnisme dans son œuvre littéraire. (Người ta nhận thấy một xu hướng biểu hiện mạnh mẽ trong tác phẩm văn học của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expressionnisme abstrait": Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng. Một phong trào nghệ thuật hội họa sau Thế chiến thứ hai, chủ yếu ở Mỹ, nhấn mạnh vào sự biểu hiện tự phát thông qua các nét vẽ, màu sắc hình thức trừu tượng.
    • Jackson Pollock est une figure majeure de l'expressionnisme abstrait. (Jackson Pollock là một nhân vật chủ chốt của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.)
Biến thể từ liên quan
  • Expressionniste (adj/n): (thuộc) chủ nghĩa biểu hiện; người theo chủ nghĩa biểu hiện, tác phẩm theo chủ nghĩa biểu hiện.

    • Un peintre expressionniste. (Một họa theo trường phái biểu hiện.)
    • Ce film est très expressionniste dans sa mise en scène. (Bộ phim này rất mang tính biểu hiện trong cách dàn dựng.)
  • Expression (n.f): Sự biểu hiện, biểu cảm; cách diễn đạt.

    • L'expression des émotions. (Sự biểu lộ cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Art expressif: Nghệ thuật biểu hiện (cách nói chung, ít mang tính trường phái lịch sử cụ thể hơn).
  • Subjectivisme artistique: Chủ nghĩa chủ quan trong nghệ thuật (nhấn mạnh góc độ chủ quan, cá nhân).
Các cụm từ liên quan
  • Courant expressionniste: Trào lưu biểu hiện chủ nghĩa.

    • Le courant expressionniste a marqué le début du XXe siècle. (Trào lưu biểu hiện chủ nghĩa đã đánh dấu đầu thế kỷ XX.)
  • Œuvre d'inspiration expressionniste: Tác phẩm lấy cảm hứng từ chủ nghĩa biểu hiện.

    • Cette pièce de théâtre est une œuvre d'inspiration expressionniste. (Vở kịch nàymột tác phẩm lấy cảm hứng từ chủ nghĩa biểu hiện.)
expressionnisme

L'artiste peint un tableau dans le style de l'expressionnisme.

danh từ giống đực
  1. (nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiện; xu hướng biểu hiện

Từ có nhắc đến "expressionnisme"