expressionniste

Học thuật
Thân thiện
expressionniste

Un peintre expressionniste crée une toile aux couleurs vives et aux formes déformées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa biểu hiện: Mô tả phong cách, tác phẩm hoặc đặc điểm liên quan đến trường phái nghệ thuật chủ nghĩa biểu hiện (expressionnisme), nhấn mạnh việc biểu đạt cảm xúc nội tâm mãnh liệt, thường thông qua sự bóp méo hình thức màu sắc gây ấn tượng mạnh.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa biểu hiện; nghệ sĩ biểu hiện: Chỉ một nghệ sĩ (họa , nhà văn, nhà soạn kịch, đạo diễn điện ảnh, v.v.) sáng tác theo nguyên tắc phong cách của chủ nghĩa biểu hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce tableau aux couleurs violentes et aux formes tourmentées est typiquement expressionniste. (Bức tranh với màu sắc dữ dội những hình khối dày này mang tính chất điển hình của chủ nghĩa biểu hiện.)
    • Le cinéma expressionniste allemand des années 1920 a beaucoup influencé le genre horrifique. (Điện ảnh theo chủ nghĩa biểu hiện của Đức những năm 1920 đã ảnh hưởng rất nhiều đến thể loại kinh dị.)
  • Danh từ:

    • Edvard Munch, l'auteur du célèbre tableau "Le Cri", est considéré comme un expressionniste majeur. (Edvard Munch, tác giả của bức tranh nổi tiếng "Tiếng thét", được coi là một nhà biểu hiện lớn.)
    • Les expressionnistes cherchaient à traduire l'angoisse et les émotions humaines plutôt qu'une réalité objective. (Các nghệ sĩ theo chủ nghĩa biểu hiện tìm cách chuyển tải nỗi lo âu cảm xúc con người hơn là một thực tại khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une œuvre expressionniste": Một tác phẩm mang phong cách biểu hiện.

    • La pièce de théâtre est une œuvre profondément expressionniste, explorant la folie et la peur. (Vở kịchmột tác phẩm mang đậm tính biểu hiện, khám phá sự điên loạn nỗi sợ hãi.)
  • "Une vision expressionniste": Một cái nhìn/cách diễn giải theo lối biểu hiện.

    • Le réalisateur propose une vision expressionniste de la ville, dépeinte comme un enfer urbain. (Đạo diễn đưa ra một cái nhìn theo lối biểu hiện về thành phố, được mô tả như một địa ngục đô thị.)
Biến thể từ liên quan
  • Expressionnisme (danh từ): Chủ nghĩa biểu hiện - trường phái nghệ thuật.

    • L'expressionnisme a émergé au début du XXe siècle en réaction à l'impressionnisme. (Chủ nghĩa biểu hiện xuất hiện vào đầu thế kỷ XX như một phản ứng lại chủ nghĩa ấn tượng.)
  • Expression (danh từ): Sự biểu lộ, biểu hiện, cách diễn đạt. (Đâytừ gốc, khác với thuật ngữ nghệ thuật "expressionniste").

Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác cho thuật ngữ nghệ thuật này. Các từ sau có thể mô tả một phần đặc điểm):
    • Émotif/ve (tính từ): giàu cảm xúc.
    • Déformé(e) (tính từ): bị bóp méo, biến dạng (về hình thức).
    • Subjectif/ve (tính từ): chủ quan.
Cụm từ liên quan
  • Peinture expressionniste: Hội họa biểu hiện.
  • Mouvement expressionniste: Phong trào nghệ thuật biểu hiện.
  • Style expressionniste: Phong cách biểu hiện.
expressionniste

Un peintre expressionniste crée une toile aux couleurs vives et aux formes déformées.

tính từ
  1. xem expressionnisme
danh từ
  1. (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa biểu hiện; người theo xu hướng biểu hiện

Từ có nhắc đến "expressionniste"