expressivement

Học thuật
Thân thiện
expressivement

L'acteur regarde la foule expressivement pour montrer sa tristesse.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách có ý vị, một cách đầy ý nghĩa: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự hàm chứa ý nghĩa sâu sắc hoặc tinh tế, thường gợi lên cảm xúc hoặc suy nghĩ.
    • Một cách biểu cảm: Diễn tả một hành động được thực hiện với khả năng thể hiện rõ ràng cảm xúc, tư tưởng hoặc ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a hoché la tête expressivement. (Anh ấy gật đầu một cách đầy ý vị.)
    • Elle l'a regardé expressivement sans dire un mot. ( ấy nhìn anh một cách biểu cảm không nói lời nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sourire expressivement": mỉm cười một cách đầy ý vị / biểu cảm.

    • En entendant la nouvelle, il a souri expressivement. (Khi nghe tin, anh ấy đã mỉm cười một cách đầy ý vị.)
  • "silence expressif" (liên quan): sự im lặngý nghĩa, sự im lặng biểu cảm (dùng tính từ).

    • Son silence était plus expressif que des mots. (Sự im lặng của anh ấy còn biểu cảm hơn cả lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Expressif, -ive (tính từ): tính biểu cảm, giàu cảm xúc.

    • Un visage expressif. (Một khuôn mặt biểu cảm.)
    • Un geste expressif. (Một cử chỉ đầy ý nghĩa.)
  • Expression (danh từ): sự biểu lộ, biểu cảm; cách diễn đạt.

    • L'expression des émotions. (Sự biểu lộ cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Éloquemment: một cách hùng hồn, một cách sức thuyết phục (nhấn mạnh đến sức mạnh diễn đạt).
  • Significativement: một cáchý nghĩa, một cách đáng kể (nhấn mạnh đến ý nghĩa rõ ràng).
Lưu ý
  • Từ expressivement được ghi nhậntừ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa như d'une manière expressive (một cách biểu cảm) hoặc avec expression (với sự biểu cảm) để thay thế.
  • Nghĩa "có ý vị" thường gắn với những hành động, cử chỉ hoặc sự im lặng mang tính gợi mở, hàm ẩn ý nghĩa sâu xa hơn là lời nói trực tiếp.
expressivement

L'acteur regarde la foule expressivement pour montrer sa tristesse.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có ý vị
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) biểu cảm