expressly

/iks'presli/
Học thuật
Thân thiện
expressly

She set aside the funds expressly for medical supplies.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rõ ràng, minh bạch: Dùng để chỉ việc điều đó được nói ra, quy định hoặc thực hiện một cách rõ ràng, không mơ hồ.
    • Cốt để, riêng để, đặc biệt để: Nhấn mạnh mục đích cụ thể, riêng biệt của một hành động.
    • Một cách tuyệt đối, dứt khoát: Diễn tả sự cấm đoán hoặc yêu cầu phải được tuân thủ hoàn toàn, không ngoại lệ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The law expressly forbids discrimination. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử một cách rõ ràng.)
    • This tool was designed expressly for left-handed users. (Công cụ này được thiết kế riêng để dành cho người thuận tay trái.)
    • I told you expressly not to be late. (Tôi đã nói với anh một cách dứt khoát đừng đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be expressly stated": được nêu rõ ràng, được quy định minh bạch.

    • The terms and conditions are expressly stated in the contract. (Các điều khoản điều kiện được nêu rõ ràng trong hợp đồng.)
  • "to do something expressly for the purpose of...": làm việc đó cốt để đạt được mục đích cụ thể...

    • The meeting was arranged expressly for resolving the conflict. (Cuộc họp được sắp xếp cốt để giải quyết mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Express (adj): rõ ràng, minh bạch; (v): diễn đạt.

    • He gave his express permission. (Anh ấy đã đưa ra sự cho phép rõ ràng của mình.)
  • Explicitly (phó từ): một cách rõ ràng, minh bạch (gần nghĩa với 'expressly').

    • The instructions were explicitly written. (Hướng dẫn được viết ra một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Specifically: một cách cụ thể, đặc biệt.
  • Explicitly: một cách minh bạch, rõ ràng.
  • Particularly: một cách đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ 'expressly')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'expressly')

expressly

She set aside the funds expressly for medical supplies.

phó từ
  1. riêng để, chỉ để; cốt để
    • to do something expressly for someone
      làm cái cốt để cho ai
  2. chính xác rõ ràng, tuyệt đối
    • it's expressly forbidden
      tuyệt đối cấm