expressman
/iks'presmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên hãng vận tải tốc hành: Người làm việc cho một công ty chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc bưu kiện một cách nhanh chóng.
- Người lái xe lửa tốc hành: Người điều khiển hoặc phục vụ trên một chuyến tàu hỏa chạy tốc hành, dừng ít trạm để đến đích nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The expressman delivered the urgent package before noon. (Nhân viên hãng vận tải tốc hành đã giao bưu kiện khẩn cấp trước buổi trưa.)
- My grandfather was an expressman on the railway for thirty years. (Ông tôi đã là người lái xe lửa tốc hành trong ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as an expressman": Làm việc với tư cách là nhân viên vận tải nhanh.
- In the early 20th century, it was a common job to work as an expressman. (Vào đầu thế kỷ 20, làm việc như một nhân viên vận tải nhanh là một nghề phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Express (n): Dịch vụ vận tải tốc hành; chuyển phát nhanh.
- I sent the documents by express. (Tôi đã gửi tài liệu bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.)
- Express (adj): Tốc hành, nhanh.
- an express train (một chuyến tàu tốc hành)
Từ đồng nghĩa
- Courier: Nhân viên chuyển phát nhanh, người đưa thư.
- Deliveryman: Người giao hàng.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hãng vận tải tốc hành; người lái xe lửa tốc hành