expressément

Học thuật
Thân thiện
expressément

Il a interdit expressément l'accès à cette pièce.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rõ ràng, dứt khoát, minh thị: Dùng để diễn tả một điều đó được nói ra, yêu cầu hoặc quy định một cách rõ ràng, không mơ hồ, với sự nhấn mạnh đặc biệt.
    • Cốt để, đặc biệtđể: Dùng để chỉ mục đích rõ ràng cụ thể của một hành động hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La loi l'interdit expressément. (Luật pháp cấm điều đó một cách rõ ràng/dứt khoát.)
    • Il a été expressément demandé de ne pas ouvrir la fenêtre. (Người ta đã yêu cầu một cách minh thị/dứt khoátkhông được mở cửa sổ.)
    • Ce logiciel est conçu expressément pour les graphistes. (Phần mềm này được thiết kế cốt để/đặc biệt dành cho các nhà thiết kế đồ họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est expressément stipulé que...": Được quy định rõ ràng rằng...
    • Il est expressément stipulé que le paiement doit être effectué sous 30 jours. (Được quy định rõ ràng rằng việc thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.)
  • "Contraire à une disposition expressément énoncée": Trái với một quy định đã được nêu .
    • Son acte est contraire aux instructions expressément énoncées. (Hành động của anh ta trái với những chỉ dẫn đã được nêu .)
Biến thể từ gần giống
  • Exprès, expresse (tính từ): Rõ ràng, minh thị, cố ý.
    • C'est sa volonté expresse. (Đóý muốn rõ ràng của ấy.)
    • Un envoyé exprès. (Một sứ giả đặc biệt được cử đi.)
  • Expression (danh từ): Sự diễn đạt, cách biểu đạt; thành ngữ.
  • Exprimer (động từ): Diễn đạt, bày tỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Clairement: Một cách rõ ràng.
  • Explicitement: Một cách minh bạch, rõ ràng (nhấn mạnh vào việc không để lại chỗ cho sự hiểu lầm).
  • Spécialement: Một cách đặc biệt (nghĩa gần với "cốt để").
  • Formellement: Một cách chính thức, dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Implicitement: Một cách ngầm hiểu, không nói ra.
  • Tacitement: Một cách mặc nhiên, ngầm.
  • Vaguement: Một cách mơ hồ, không rõ ràng.
expressément

Il a interdit expressément l'accès à cette pièce.

phó từ
  1. rõ ràng, dứt khoát
  2. cốt để
    • Ceci est fait expressément pour...
      cái này làm ra cốt để...

Từ trái nghĩa