tacitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngầm, một cách mặc nhiên: Chỉ một hành động, sự đồng ý hoặc hiểu biết được thể hiện mà không cần nói ra hoặc tuyên bố rõ ràng, thông qua thái độ, sự im lặng hoặc ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a tacitement accepté notre proposition en ne soulevant aucune objection. (Anh ấy đã chấp nhận đề xuất của chúng tôi một cách ngầm định bằng cách không đưa ra bất kỳ phản đối nào.)
- Cette règle est tacitement comprise par tous les membres. (Quy tắc này được tất cả các thành viên hiểu một cách mặc nhiên.)
- Ils se sont mis d'accord tacitement sur le partage des tâches. (Họ đã thỏa thuận với nhau một cách ngầm định về việc phân chia công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner son accord tacitement": đồng ý một cách ngầm định (thông qua hành động hoặc sự im lặng, thay vì lời nói rõ ràng).
- En signant le document, il a donné son accord tacitement. (Bằng việc ký vào tài liệu, anh ta đã đồng ý một cách ngầm định.)
"Être tacitement exclu": bị loại trừ một cách mặc nhiên (không cần tuyên bố chính thức nhưng được hiểu từ tình huống).
- Sans invitation officielle, il se sentait tacitement exclu du groupe. (Không có lời mời chính thức, anh ấy cảm thấy mình bị loại trừ một cách mặc nhiên khỏi nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Tacite (tính từ): ngầm, mặc nhiên.
- un accord tacite (một thỏa thuận ngầm)
- une approbation tacite (sự chấp thuận mặc nhiên)
Implicite (tính từ): ngụ ý, hàm ẩn (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh điều gì đó được hiểu ngầm trong thông điệp).
- une critique implicite (một lời chỉ trích ngụ ý)
Từ đồng nghĩa
- Implicitement: một cách ngầm định, một cách hàm ẩn.
- Sous-entendu: một cách ngụ ý, một cách ám chỉ.
- En silence: trong im lặng (nhấn mạnh vào sự không lên tiếng).
Từ trái nghĩa
- Explicitement: một cách rõ ràng, minh bạch.
- Expressément: một cách rõ ràng, một cách tường minh (thường dùng trong văn bản hoặc mệnh lệnh).
- Clairement: một cách rõ ràng.
phó từ
- ngầm, mặc nhiên
- Approuver tacitementtán thành ngầm