exprimable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể biểu đạt, có thể diễn đạt: Dùng để chỉ một ý tưởng, cảm xúc hoặc suy nghĩ có thể được truyền đạt ra ngoài bằng lời nói, chữ viết hoặc các hình thức biểu đạt khác.
- Có thể tỏ bày: Chỉ điều gì đó có thể bày tỏ, thể hiện một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La joie est une émotion facilement exprimable. (Niềm vui là một cảm xúc dễ dàng biểu đạt.)
- Certaines douleurs sont si profondes qu'elles ne sont pas exprimables par des mots. (Một số nỗi đau sâu sắc đến mức không thể diễn đạt được bằng lời.)
- Son idée est claire et exprimable en quelques phrases. (Ý tưởng của anh ấy rõ ràng và có thể diễn đạt trong vài câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peu exprimable": Khó biểu đạt, khó diễn tả.
- Une sensation peu exprimable m'envahit. (Một cảm giác khó diễn tả tràn ngập trong tôi.)
"Rendre exprimable": Làm cho có thể biểu đạt được.
- L'art a pour but de rendre exprimable l'inexprimable. (Nghệ thuật có mục đích làm cho cái không thể diễn tả trở nên có thể biểu đạt.)
Biến thể và từ gần giống
Exprimer (động từ): biểu đạt, diễn đạt.
- Il cherche à exprimer sa gratitude. (Anh ấy tìm cách bày tỏ lòng biết ơn của mình.)
Expression (danh từ): sự biểu đạt; cách diễn đạt; thành ngữ.
- La liberté d'expression est un droit fondamental. (Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.)
Inexprimable (tính từ): không thể diễn tả, khôn tả.
- Une beauté inexprimable. (Một vẻ đẹp khôn tả.)
Từ đồng nghĩa
- Formulable: Có thể phát biểu thành lời, có thể diễn đạt.
- Dicible: Có thể nói ra được.
Từ trái nghĩa
- Inexprimable: Không thể diễn tả.
- Indicible: Không thể nói lên, khôn tả.
- Incommunicable: Không thể truyền đạt.
tính từ
- có thể biểu đạt, có thể tỏ bày
- Toute pensée n'est pas exprimablekhông phải tư tưởng nào cũng có thể biểu đạt được