expromission

Học thuật
Thân thiện
expromission

L'expromission permet à un débiteur d'être libéré par un tiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, pháp lý) Sự nhận nợ thay: Hành động một người thứ ba tự nguyện nhận trách nhiệm trả một khoản nợ thay cho con nợ ban đầu, với sự đồng ý của chủ nợ, qua đó giải phóng con nợ khỏi nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Nhờ có sự nhận nợ thay của một nhà đầu , doanh nghiệp đã được giải phóng khỏi khoản nợ của mình.) (Hợp đồng quy định một điều khoản về việc nhận nợ thay trong trường hợp vỡ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à une expromission": tiến hành một thủ tục nhận nợ thay. (Ngân hàng đã chấp nhận tiến hành một thủ tục nhận nợ thay để tạo điều kiện cho việc phục hồi của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Expromettre (động từ): nhận nợ thay.
  • Délégation (danh từ giống cái): ủy quyền, ủy thác (một khái niệm phápkhác liên quan đến chuyển giao nghĩa vụ).
  • Subrogation (danh từ giống cái): sự thế quyền (ví dụ: của công ty bảo hiểm sau khi bồi thường).
Từ đồng nghĩa
  • Prise en charge de dette: sự đảm nhận khoản nợ.
  • Substitution de débiteur: sự thay thế con nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)

expromission

L'expromission permet à un débiteur d'être libéré par un tiers.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự nhận nợ thay